Hamangun (함안군) xe buýt 1-31: chuyến đầu / cuối
1-31: Hamanbeoseuteomineol (함안버스터미널) ↔ Hamanbeoseuteomineol (함안버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Hamanbeoseuteomineol (함안버스터미널) → Hamanbeoseuteomineol (함안버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 19:10 |
| Giãn cách chuyến | 390 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jungchon (중촌)
Trạm dừng xe buýt (13)
- Hamanbeoseuteomineol (함안버스터미널)
- Hamangyeongchalseo (함안경찰서)
- Gwangbokdong (광복동)
- Sanin (산인)
- Jungangbyeongwon (중앙병원)
- Haksan (학산)
- Arahangukbyeongwon (아라한국병원)
- Ipgokgullipgongwon Ipgu (입곡군립공원 입구)
- Daecheon (대천)
- Sudongmaeul (수동마을)
- Yangjidabok (양지다복)
- Ipgok (입곡)
- Jungchon (중촌)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hamanbeoseuteomineol (함안버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (14)
- Supan (숲안)
- Jungchon (중촌)
- Ipgok (입곡)
- Yangjidabok (양지다복)
- Sudongmaeul (수동마을)
- Daecheonmaeul (대천마을)
- Ipgokgullipgongwon Ipgu (입곡군립공원 입구)
- Haksan (학산)
- Jungangbyeongwon (중앙병원)
- Sanin (산인)
- Gwangbokdong (광복동)
- Hamangyeongchalseo (함안경찰서)
- Teomineoripgu (터미널입구)
- Hamanbeoseuteomineol (함안버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.