Hamangun (함안군) xe buýt 1-73: chuyến đầu / cuối

Hamangun (함안군) xe buýt 1-73: chuyến đầu / cuối

1-73: Hamanbeoseuteomineol (함안버스터미널) ↔ Byeolcheonjongjeom-Beodeune (별천종점-버드네)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHamanbeoseuteomineol (함안버스터미널) → Byeolcheonjongjeom-Beodeune (별천종점-버드네)
Chuyến đầu từ điểm đầu17:30
Chuyến cuối từ điểm đầu17:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Byeolcheonjongjeom-Beodeune (별천종점-버드네)

Trạm dừng xe buýt (28)
  1. Hamanbeoseuteomineol (함안버스터미널)
  2. Nonghyeopanaromateu (농협하나로마트)
  3. Guncheongsageori (군청사거리)
  4. Seongjinmaensyeon (성진맨션)
  5. Sanggeom (상검)
  6. Goehang (괴항)
  7. Singae (신개)
  8. Hamanjeongnyuso (함안정류소)
  9. Jungchonchanggo (중촌창고)
  10. Singyo (신교)
  11. Jangmyeong (장명)
  12. Gangji (강지)
  13. Saetdam (샛담)
  14. Yeohangmyeonsamuso (여항면사무소)
  15. Miraesa (미래사)
  16. Dugokgyocharo (두곡교차로)
  17. Dugok (두곡)
  18. Somogok (소모곡)
  19. Naegok (내곡)
  20. Dugokgyocharo (두곡교차로)
  21. Miraesa (미래사)
  22. Jwachon (좌촌)
  23. Daechonmaeul (대촌마을)
  24. Daesan (대산)
  25. Gamhyeon (감현)
  26. Jeongjibyeongyaksuteo (정지병약수터)
  27. Byeolcheon (별천)
  28. Byeolcheonjongjeom-Beodeune (별천종점-버드네)

1-73: Hamanbeoseuteomineol (함안버스터미널) ↔ Byeolcheonjongjeom-Beodeune (별천종점-버드네)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHamanbeoseuteomineol (함안버스터미널) → Byeolcheonjongjeom-Beodeune (별천종점-버드네)
Chuyến đầu từ điểm đầu11:30
Chuyến cuối từ điểm đầu11:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Byeolcheonjongjeom-Beodeune (별천종점-버드네)

Trạm dừng xe buýt (32)
  1. Hamanbeoseuteomineol (함안버스터미널)
  2. Nonghyeopanaromateu (농협하나로마트)
  3. Guncheongsageori (군청사거리)
  4. Seongjinmaensyeon (성진맨션)
  5. Sanggeom (상검)
  6. Goehang (괴항)
  7. Singae (신개)
  8. Hamanyeok (함안역)
  9. Hamanjeongnyuso (함안정류소)
  10. Jungchonchanggo (중촌창고)
  11. Singyo (신교)
  12. Jangmyeong (장명)
  13. Gangmyeongni (강명리)
  14. Saetdam (샛담)
  15. Yeohangmyeonsamuso (여항면사무소)
  16. Miraesa (미래사)
  17. Chamsutgol (참숯골)
  18. Bonggok (봉곡)
  19. Chamsutgol (참숯골)
  20. Naegongni (내곡리)
  21. Naegok (내곡)
  22. Somogok (소모곡)
  23. Dugok (두곡)
  24. Dugokgyocharo (두곡교차로)
  25. Miraesa (미래사)
  26. Jwachon (좌촌)
  27. Daechonmaeul (대촌마을)
  28. Daesan (대산)
  29. Gamhyeon (감현)
  30. Jeongjibyeongyaksuteo (정지병약수터)
  31. Byeolcheon (별천)
  32. Byeolcheonjongjeom-Beodeune (별천종점-버드네)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.