Hamangun (함안군) xe buýt 1-91: chuyến đầu / cuối
1-91: Gunbukbeoseuteomineol (군북버스터미널) ↔ Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Gunbukbeoseuteomineol (군북버스터미널) → Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 16:50 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 16:50 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (17)
- Gunbukbeoseuteomineol (군북버스터미널)
- Andomaeul (안도마을)
- Andomaeul (안도마을)
- Moromaeul (모로마을)
- Juksan (죽산)
- Morononggongdanji (모로농공단지)
- Sadosageori (사도사거리)
- Hamanilbansaneopdanji (함안일반산업단지)
- Wolchonchodeunghakgyo (월촌초등학교)
- Uibong (의봉)
- Wolchon (월촌)
- Jeongam (정암)
- Jeongam (정암)
- Uiryeongucheguk (의령우체국)
- Uiryeongjeontongsijang (의령전통시장)
- Nongeochongongsa (농어촌공사)
- Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.