Hamyanggun (함양군) xe buýt 231: chuyến đầu / cuối

Hamyanggun (함양군) xe buýt 231: chuyến đầu / cuối

231: Hamyangjirisangosok (함양지리산고속) ↔ Baraegi (바래기)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHamyangjirisangosok (함양지리산고속) → Baraegi (바래기)
Chuyến đầu từ điểm đầu15:00
Chuyến cuối từ điểm đầu15:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Baraegi (바래기)

Trạm dừng xe buýt (23)
  1. Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
  2. Gwanbyeon (관변)
  3. Hamyangjangnyesikjang (함양장례식장)
  4. Bonbaek (본백)
  5. Jungchon (중촌)
  6. Cheokji (척지)
  7. Wolmyeong (월명)
  8. Sudong (수동)
  9. Seopyeong (서평)
  10. Witseopyeong (윗서평)
  11. Namgye (남계)
  12. Namgye-Soebawi (남계-쇠바위)
  13. Hyori (효리)
  14. Gura (구라)
  15. Donggu (동구)
  16. Namhyomaeul (남효마을)
  17. Naebaek (내백)
  18. Sangbaek (상백)
  19. Anuibeoseuteomineol (안의버스터미널)
  20. Duhangmaeul (두항마을)
  21. Duhang (두항)
  22. Samsan (삼산)
  23. Baraegi (바래기)

231: Baraegi (바래기) ↔ Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiBaraegi (바래기) → Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
Chuyến đầu từ điểm đầu15:45
Chuyến cuối từ điểm đầu15:45

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)

Trạm dừng xe buýt (23)
  1. Baraegi (바래기)
  2. Samsan (삼산)
  3. Duhang (두항)
  4. Duhangmaeul (두항마을)
  5. Anuibeoseuteomineol (안의버스터미널)
  6. Sangbaek (상백)
  7. Naebaek (내백)
  8. Namhyomaeul (남효마을)
  9. Donggu (동구)
  10. Gura (구라)
  11. Hyori (효리)
  12. Namgye-Soebawi (남계-쇠바위)
  13. Namgye (남계)
  14. Witseopyeong (윗서평)
  15. Seopyeong (서평)
  16. Sudong (수동)
  17. Wolmyeong (월명)
  18. Cheokji (척지)
  19. Jungchon (중촌)
  20. Bonbaek (본백)
  21. Hamyangjangnyesikjang (함양장례식장)
  22. Gwanbyeon (관변)
  23. Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.