Hamyanggun (함양군) xe buýt 242: chuyến đầu / cuối

Hamyanggun (함양군) xe buýt 242: chuyến đầu / cuối

242: Hamyangjirisangosok (함양지리산고속) ↔ Sangbimaeul (상비마을)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHamyangjirisangosok (함양지리산고속) → Sangbimaeul (상비마을)
Chuyến đầu từ điểm đầu12:30
Chuyến cuối từ điểm đầu12:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangbimaeul (상비마을)

Trạm dừng xe buýt (23)
  1. Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
  2. Gwanbyeon (관변)
  3. Hamyangjangnyesikjang (함양장례식장)
  4. Bonbaek (본백)
  5. Jungchon (중촌)
  6. Cheokji (척지)
  7. Wolmyeong (월명)
  8. Sudong (수동)
  9. Seopyeong (서평)
  10. Witseopyeong (윗서평)
  11. Namgye (남계)
  12. Namgye-Soebawi (남계-쇠바위)
  13. Hyori (효리)
  14. Gura (구라)
  15. Donggu (동구)
  16. Namhyomaeul (남효마을)
  17. Naebaek (내백)
  18. Sangbaek (상백)
  19. Anuibeoseuteomineol (안의버스터미널)
  20. Dongchon (Dongchon Resort) (동촌)
  21. Ansim (Innovation city · High-techMedical Complex) (안심)
  22. Habi (하비)
  23. Sangbimaeul (상비마을)

242: Sangbimaeul (상비마을) ↔ Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSangbimaeul (상비마을) → Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:15
Chuyến cuối từ điểm đầu13:15

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)

Trạm dừng xe buýt (35)
  1. Sangbimaeul (상비마을)
  2. Habi (하비)
  3. Ansim (Innovation city · High-techMedical Complex) (안심)
  4. Dongchon (Dongchon Resort) (동촌)
  5. Anuibeoseuteomineol (안의버스터미널)
  6. Anui (안의)
  7. Anui (안의)
  8. Ijeon (이전)
  9. Maam (마암)
  10. Simok (시목)
  11. Jungbang (중방)
  12. Jungbang (중방)
  13. Bonggok (봉곡)
  14. Suyeo (수여)
  15. Masan (마산)
  16. Juam (주암)
  17. Deogammaeul (덕암마을)
  18. Opyeong (오평)
  19. Jigongmyeon (지곡면)
  20. Baegil (백일)
  21. Hyosan (효산)
  22. Gongbae (공배)
  23. Buya (부야)
  24. Jeongchwi (정취)
  25. Haengbok (행복)
  26. Samcheon (삼천)
  27. Hudong (후동)
  28. Gyosalli (교산리)
  29. Hamyanghyumeonsia (함양휴먼시아)
  30. Samseonggeurinkoa (삼성그린코아)
  31. Hangukjeollyeokgongsa (한국전력공사)
  32. Hamyangjunghakgyo (함양중학교)
  33. Gyoyukjiwoncheongap (교육지원청앞)
  34. Seongsimbyeongwonap (성심병원앞)
  35. Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.