Hamyanggun (함양군) xe buýt 250: chuyến đầu / cuối

Hamyanggun (함양군) xe buýt 250: chuyến đầu / cuối

250: Hamyangjirisangosok (함양지리산고속) ↔ Geogimaeul (거기마을)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHamyangjirisangosok (함양지리산고속) → Geogimaeul (거기마을)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:30
Chuyến cuối từ điểm đầu16:00
Giãn cách chuyến510 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Geogimaeul (거기마을)

Trạm dừng xe buýt (34)
  1. Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
  2. Gwanbyeon (관변)
  3. Hamyangjangnyesikjang (함양장례식장)
  4. Bonbaek (본백)
  5. Jungchon (중촌)
  6. Cheokji (척지)
  7. Wolmyeong (월명)
  8. Sudong (수동)
  9. Seopyeong (서평)
  10. Witseopyeong (윗서평)
  11. Namgye (남계)
  12. Namgye-Soebawi (남계-쇠바위)
  13. Hyori (효리)
  14. Gura (구라)
  15. Donggu (동구)
  16. Namhyomaeul (남효마을)
  17. Naebaek (내백)
  18. Sangbaek (상백)
  19. Anuibeoseuteomineol (안의버스터미널)
  20. Seongbuk (성북)
  21. Wollim (월림)
  22. Bangjeong (방정)
  23. Bangjeong (방정)
  24. Nongwoljeong (농월정)
  25. Hwangseoksan-Suryeonwon (황석산-수련원)
  26. Hoseong (호성)
  27. Hwangsan (황산)
  28. Dagok (다곡)
  29. Bongjeon (봉전)
  30. Banjeong (반정)
  31. Jungsan (중산)
  32. Wolpyeong (월평)
  33. Ohyeon (오현)
  34. Geogimaeul (거기마을)

250: Geogimaeul (거기마을) ↔ Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGeogimaeul (거기마을) → Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:40
Chuyến cuối từ điểm đầu17:10
Giãn cách chuyến510 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)

Trạm dừng xe buýt (34)
  1. Geogimaeul (거기마을)
  2. Ohyeon (오현)
  3. Wolpyeong (월평)
  4. Jungsan (중산)
  5. Banjeong (반정)
  6. Bongjeon (봉전)
  7. Dagok (다곡)
  8. Hwangsan (황산)
  9. Hoseong (호성)
  10. Hwangseoksan-Suryeonwon (황석산-수련원)
  11. Nongwoljeong (농월정)
  12. Bangjeong (방정)
  13. Bangjeong (방정)
  14. Wollim (월림)
  15. Seongbuk (성북)
  16. Anuibeoseuteomineol (안의버스터미널)
  17. Sangbaek (상백)
  18. Naebaek (내백)
  19. Namhyomaeul (남효마을)
  20. Donggu (동구)
  21. Gura (구라)
  22. Hyori (효리)
  23. Namgye-Soebawi (남계-쇠바위)
  24. Namgye (남계)
  25. Witseopyeong (윗서평)
  26. Seopyeong (서평)
  27. Sudong (수동)
  28. Wolmyeong (월명)
  29. Cheokji (척지)
  30. Jungchon (중촌)
  31. Bonbaek (본백)
  32. Hamyangjangnyesikjang (함양장례식장)
  33. Gwanbyeon (관변)
  34. Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.