Hamyanggun (함양군) xe buýt 260: chuyến đầu / cuối
260: Hamyangjirisangosok (함양지리산고속) ↔ Gaseong (가성)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Hamyangjirisangosok (함양지리산고속) → Gaseong (가성) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:10 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 14:20 |
| Giãn cách chuyến | 370 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Gaseong (가성)
Trạm dừng xe buýt (13)
- Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
- Gwanbyeon (관변)
- Hamyangjangnyesikjang (함양장례식장)
- Bonbaek (본백)
- Jungchon (중촌)
- Cheokji (척지)
- Wolmyeong (월명)
- Sudong (수동)
- Seopyeong (서평)
- Witseopyeong (윗서평)
- Namgye (남계)
- Namgye-Soebawi (남계-쇠바위)
- Gaseong (가성)
260: Gaseong (가성) ↔ Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Gaseong (가성) → Hamyangjirisangosok (함양지리산고속) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 14:40 |
| Giãn cách chuyến | 370 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
Trạm dừng xe buýt (13)
- Gaseong (가성)
- Namgye-Soebawi (남계-쇠바위)
- Namgye (남계)
- Witseopyeong (윗서평)
- Seopyeong (서평)
- Sudong (수동)
- Wolmyeong (월명)
- Cheokji (척지)
- Jungchon (중촌)
- Bonbaek (본백)
- Hamyangjangnyesikjang (함양장례식장)
- Gwanbyeon (관변)
- Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.