Hamyanggun (함양군) xe buýt 312: chuyến đầu / cuối

Hamyanggun (함양군) xe buýt 312: chuyến đầu / cuối

312: Hamyangjirisangosok (함양지리산고속) ↔ Sinchon (신촌)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHamyangjirisangosok (함양지리산고속) → Sinchon (신촌)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:20
Chuyến cuối từ điểm đầu06:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sinchon (신촌)

Trạm dừng xe buýt (27)
  1. Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
  2. Seongsimbyeongwonap (성심병원앞)
  3. Hamyangguncheong (함양군청)
  4. Yeonbanmeori (연밭머리)
  5. Jukjang (죽장)
  6. Daebyeong (대병)
  7. Docheon (도천)
  8. Gachon (가촌)
  9. Hyuchon (휴촌)
  10. Songpyeong (송평)
  11. Deokpyeong (덕평)
  12. Tonae (토내)
  13. Okgye (옥계)
  14. Singi (신기)
  15. Hadaepyeong-Neunggyeong (하대평-능경)
  16. Baekyeon-Huijae (백현-희재)
  17. Sangdaepyeong-Mulladeuri (상대평-물나들이)
  18. Pyeongjeong (평정)
  19. Pyeongchon (평촌)
  20. Seobaek (서백)
  21. Seobaek (서백)
  22. Dongbaek (동백)
  23. Unsan (운산)
  24. Daebang (대방)
  25. Junggimaeul (중기마을)
  26. Daebang (대방)
  27. Sinchon (신촌)

312: Sinchon (신촌) ↔ Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSinchon (신촌) → Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:10
Chuyến cuối từ điểm đầu07:10

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)

Trạm dừng xe buýt (26)
  1. Sinchon (신촌)
  2. Baegun-Witsaejae (백운-윗새재)
  3. Baegun-Hajo (백운-하조)
  4. Dongbaek (동백)
  5. Dongbaek (동백)
  6. Seobaek (서백)
  7. Seobaek (서백)
  8. Pyeongchon (평촌)
  9. Pyeongjeong (평정)
  10. Sangdaepyeong-Mulladeuri (상대평-물나들이)
  11. Baekyeon-Huijae (백현-희재)
  12. Hadaepyeong-Neunggyeong (하대평-능경)
  13. Singi (신기)
  14. Okgye (옥계)
  15. Tonae (토내)
  16. Deokpyeong (덕평)
  17. Songpyeong (송평)
  18. Hyuchon (휴촌)
  19. Gachon (가촌)
  20. Docheon (도천)
  21. Daebyeong (대병)
  22. Jukjang (죽장)
  23. Yeonbanmeori (연밭머리)
  24. Hamyangguncheong (함양군청)
  25. Seongsimbyeongwonap (성심병원앞)
  26. Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.