Hamyanggun (함양군) xe buýt 313: chuyến đầu / cuối
313: Hamyangjirisangosok (함양지리산고속) ↔ Baegun-Witsaejae (백운-윗새재)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Hamyangjirisangosok (함양지리산고속) → Baegun-Witsaejae (백운-윗새재) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 19:40 |
| Giãn cách chuyến | 160 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Baegun-Witsaejae (백운-윗새재)
Trạm dừng xe buýt (26)
- Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
- Seongsimbyeongwonap (성심병원앞)
- Hamyangguncheong (함양군청)
- Yeonbanmeori (연밭머리)
- Jukjang (죽장)
- Daebyeong (대병)
- Docheon (도천)
- Gachon (가촌)
- Hyuchon (휴촌)
- Songpyeong (송평)
- Deokpyeong (덕평)
- Tonae (토내)
- Okgye (옥계)
- Singi (신기)
- Hadaepyeong-Neunggyeong (하대평-능경)
- Baekyeon-Huijae (백현-희재)
- Sangdaepyeong-Mulladeuri (상대평-물나들이)
- Pyeongjeong (평정)
- Pyeongchon (평촌)
- Seobaek (서백)
- Seobaek (서백)
- Dongbaek (동백)
- Unsan (운산)
- Daebang (대방)
- Sinchon (신촌)
- Baegun-Witsaejae (백운-윗새재)
313: Baegun-Witsaejae (백운-윗새재) ↔ Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Baegun-Witsaejae (백운-윗새재) → Hamyangjirisangosok (함양지리산고속) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 20:20 |
| Giãn cách chuyến | 160 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
Trạm dừng xe buýt (25)
- Baegun-Witsaejae (백운-윗새재)
- Baegun-Hajo (백운-하조)
- Dongbaek (동백)
- Dongbaek (동백)
- Seobaek (서백)
- Seobaek (서백)
- Pyeongchon (평촌)
- Pyeongjeong (평정)
- Sangdaepyeong-Mulladeuri (상대평-물나들이)
- Baekyeon-Huijae (백현-희재)
- Hadaepyeong-Neunggyeong (하대평-능경)
- Singi (신기)
- Okgye (옥계)
- Tonae (토내)
- Deokpyeong (덕평)
- Songpyeong (송평)
- Hyuchon (휴촌)
- Gachon (가촌)
- Docheon (도천)
- Daebyeong (대병)
- Jukjang (죽장)
- Yeonbanmeori (연밭머리)
- Hamyangguncheong (함양군청)
- Seongsimbyeongwonap (성심병원앞)
- Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.