Hamyanggun (함양군) xe buýt 350: chuyến đầu / cuối
350: Hamyangjirisangosok (함양지리산고속) ↔ Maechi (매치)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Hamyangjirisangosok (함양지리산고속) → Maechi (매치) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:10 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:30 |
| Giãn cách chuyến | 220 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Maechi (매치)
Trạm dừng xe buýt (9)
- Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
- Seongsimbyeongwonap (성심병원앞)
- Hamyangguncheong (함양군청)
- Yeonbanmeori (연밭머리)
- Jukjang (죽장)
- Daebyeong (대병)
- Hyuchon (휴촌)
- Deokpyeong (덕평)
- Maechi (매치)
350: Maechi (매치) ↔ Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Maechi (매치) → Hamyangjirisangosok (함양지리산고속) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 19:00 |
| Giãn cách chuyến | 220 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
Trạm dừng xe buýt (9)
- Maechi (매치)
- Deokpyeong (덕평)
- Hyuchon (휴촌)
- Daebyeong (대병)
- Jukjang (죽장)
- Yeonbanmeori (연밭머리)
- Hamyangguncheong (함양군청)
- Seongsimbyeongwonap (성심병원앞)
- Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.