Hamyanggun (함양군) xe buýt 452: chuyến đầu / cuối

Hamyanggun (함양군) xe buýt 452: chuyến đầu / cuối

452: Hamyangjirisangosok (함양지리산고속) ↔ Oksanmaeul (옥산마을)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHamyangjirisangosok (함양지리산고속) → Oksanmaeul (옥산마을)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:30
Chuyến cuối từ điểm đầu13:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Oksanmaeul (옥산마을)

Trạm dừng xe buýt (49)
  1. Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
  2. Welgaapateu (웰가아파트)
  3. Woniljonghapsangsa (원일종합상사)
  4. Hudong (후동)
  5. Samcheon (삼천)
  6. Haengbok (행복)
  7. Jeongchwi (정취)
  8. Buya (부야)
  9. Gongbae (공배)
  10. Hyosan (효산)
  11. Baegil (백일)
  12. Jigongmyeon (지곡면)
  13. Opyeong (오평)
  14. Deogam (덕암)
  15. Juam (주암)
  16. Masan (마산)
  17. Suyeo (수여)
  18. Bonggok (봉곡)
  19. Jungbang (중방)
  20. Jungbang (중방)
  21. Simok (시목)
  22. Maam (마암)
  23. Maam (마암)
  24. Ijeon (이전)
  25. Anui (안의)
  26. Anui (안의)
  27. Anuibeoseuteomineol (안의버스터미널)
  28. Seongbuk (성북)
  29. Wollim (월림)
  30. Bangjeong (방정)
  31. Bangjeong (방정)
  32. Nongwoljeong (농월정)
  33. Hwangseoksan-Suryeonwon (황석산-수련원)
  34. Hoseong (호성)
  35. Hwangsan (황산)
  36. Dagok (다곡)
  37. Bongjeon (봉전)
  38. Banjeong (반정)
  39. Jungsan (중산)
  40. Wolpyeong (월평)
  41. Ohyeon (오현)
  42. Seoha (서하)
  43. Bongjeong (봉정)
  44. Gupyeong (구평)
  45. Seosangbeoseuteomineol (서상버스터미널)
  46. Gupyeong (구평)
  47. Bongjeong (봉정)
  48. Bongjeong (봉정)
  49. Oksanmaeul (옥산마을)

452: Oksanmaeul (옥산마을) ↔ Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiOksanmaeul (옥산마을) → Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
Chuyến đầu từ điểm đầu14:40
Chuyến cuối từ điểm đầu14:40

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)

Trạm dừng xe buýt (41)
  1. Oksanmaeul (옥산마을)
  2. Bongjeong (봉정)
  3. Bongjeong (봉정)
  4. Gupyeong (구평)
  5. Seosangbeoseuteomineol (서상버스터미널)
  6. Gupyeong (구평)
  7. Bongjeong (봉정)
  8. Seoha (서하)
  9. Ohyeon (오현)
  10. Wolpyeong (월평)
  11. Jungsan (중산)
  12. Banjeong (반정)
  13. Bongjeon (봉전)
  14. Dagok (다곡)
  15. Hwangsan (황산)
  16. Hoseong (호성)
  17. Hwangseoksan-Suryeonwon (황석산-수련원)
  18. Nongwoljeong (농월정)
  19. Bangjeong (방정)
  20. Bangjeong (방정)
  21. Wollim (월림)
  22. Seongbuk (성북)
  23. Anuibeoseuteomineol (안의버스터미널)
  24. Sangbaek (상백)
  25. Naebaek (내백)
  26. Namhyomaeul (남효마을)
  27. Donggu (동구)
  28. Gura (구라)
  29. Hyori (효리)
  30. Namgye-Soebawi (남계-쇠바위)
  31. Namgye (남계)
  32. Witseopyeong (윗서평)
  33. Seopyeong (서평)
  34. Sudong (수동)
  35. Wolmyeong (월명)
  36. Cheokji (척지)
  37. Jungchon (중촌)
  38. Bonbaek (본백)
  39. Hamyangjangnyesikjang (함양장례식장)
  40. Gwanbyeon (관변)
  41. Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.