Hamyanggun (함양군) xe buýt 472: chuyến đầu / cuối
472: Hamyangjirisangosok (함양지리산고속) ↔ Yeonggaksa (영각사)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Hamyangjirisangosok (함양지리산고속) → Yeonggaksa (영각사) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 17:00 |
| Giãn cách chuyến | 450 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Yeonggaksa (영각사)
Trạm dừng xe buýt (52)
- Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
- Welgaapateu (웰가아파트)
- Woniljonghapsangsa (원일종합상사)
- Hudong (후동)
- Samcheon (삼천)
- Haengbok (행복)
- Jeongchwi (정취)
- Buya (부야)
- Gongbae (공배)
- Hyosan (효산)
- Baegil (백일)
- Jigongmyeon (지곡면)
- Opyeong (오평)
- Deogam (덕암)
- Juam (주암)
- Masan (마산)
- Suyeo (수여)
- Bonggok (봉곡)
- Jungbang (중방)
- Jungbang (중방)
- Simok (시목)
- Maam (마암)
- Maam (마암)
- Ijeon (이전)
- Anui (안의)
- Anui (안의)
- Anuibeoseuteomineol (안의버스터미널)
- Seongbuk (성북)
- Wollim (월림)
- Bangjeong (방정)
- Bangjeong (방정)
- Nongwoljeong (농월정)
- Hwangseoksan-Suryeonwon (황석산-수련원)
- Hoseong (호성)
- Hwangsan (황산)
- Dagok (다곡)
- Bongjeon (봉전)
- Banjeong (반정)
- Jungsan (중산)
- Wolpyeong (월평)
- Ohyeon (오현)
- Seoha (서하)
- Bongjeong (봉정)
- Gupyeong (구평)
- Seosangbeoseuteomineol (서상버스터미널)
- Bangjiipgu (방지입구)
- Maengdong (맹동)
- Dongdae (동대)
- Siksong (식송)
- Singi (신기)
- Josan (조산)
- Yeonggaksa (영각사)
472: Yeonggaksa (영각사) ↔ Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Yeonggaksa (영각사) → Hamyangjirisangosok (함양지리산고속) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:55 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:25 |
| Giãn cách chuyến | 450 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
Trạm dừng xe buýt (44)
- Yeonggaksa (영각사)
- Josan (조산)
- Singi (신기)
- Siksong (식송)
- Dongdae (동대)
- Maengdong (맹동)
- Bangjiipgu (방지입구)
- Seosangbeoseuteomineol (서상버스터미널)
- Gupyeong (구평)
- Bongjeong (봉정)
- Seoha (서하)
- Ohyeon (오현)
- Wolpyeong (월평)
- Jungsan (중산)
- Banjeong (반정)
- Bongjeon (봉전)
- Dagok (다곡)
- Hwangsan (황산)
- Hoseong (호성)
- Hwangseoksan-Suryeonwon (황석산-수련원)
- Nongwoljeong (농월정)
- Bangjeong (방정)
- Bangjeong (방정)
- Wollim (월림)
- Seongbuk (성북)
- Anuibeoseuteomineol (안의버스터미널)
- Sangbaek (상백)
- Naebaek (내백)
- Namhyomaeul (남효마을)
- Donggu (동구)
- Gura (구라)
- Hyori (효리)
- Namgye-Soebawi (남계-쇠바위)
- Namgye (남계)
- Witseopyeong (윗서평)
- Seopyeong (서평)
- Sudong (수동)
- Wolmyeong (월명)
- Cheokji (척지)
- Jungchon (중촌)
- Bonbaek (본백)
- Hamyangjangnyesikjang (함양장례식장)
- Gwanbyeon (관변)
- Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.