Hamyanggun (함양군) xe buýt 481: chuyến đầu / cuối

Hamyanggun (함양군) xe buýt 481: chuyến đầu / cuối

481: Hamyangjirisangosok (함양지리산고속) ↔ Dudong (두동)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHamyangjirisangosok (함양지리산고속) → Dudong (두동)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:00
Chuyến cuối từ điểm đầu17:10
Giãn cách chuyến300 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Dudong (두동)

Trạm dừng xe buýt (18)
  1. Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
  2. Welgaapateu (웰가아파트)
  3. Woniljonghapsangsa (원일종합상사)
  4. Hudong (후동)
  5. Samcheon (삼천)
  6. Haengbongmaeul (행복마을)
  7. Haengbok-Jeongchwimaeul (행복-정취마을)
  8. Bogak (보각)
  9. Jugok (주곡)
  10. Hyosan (효산)
  11. Baegil (백일)
  12. Jigongmyeon (지곡면)
  13. Jigok (지곡)
  14. Gaepyeong (개평)
  15. Gaepyeongmaeul (개평마을)
  16. Sanggaepyeong (상개평)
  17. Sanggaepyeong (상개평)
  18. Dudong (두동)

481: Dudong (두동) ↔ Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiDudong (두동) → Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:30
Chuyến cuối từ điểm đầu17:40
Giãn cách chuyến300 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)

Trạm dừng xe buýt (23)
  1. Dudong (두동)
  2. Sanggaepyeong (상개평)
  3. Sanggaepyeong (상개평)
  4. Gaepyeongmaeul (개평마을)
  5. Gaepyeong (개평)
  6. Jigok (지곡)
  7. Jigongmyeon (지곡면)
  8. Baegil (백일)
  9. Hyosan (효산)
  10. Jugok (주곡)
  11. Bogak (보각)
  12. Haengbok-Jeongchwimaeul (행복-정취마을)
  13. Haengbongmaeul (행복마을)
  14. Samcheon (삼천)
  15. Hudong (후동)
  16. Gyosalli (교산리)
  17. Hamyanghyumeonsia (함양휴먼시아)
  18. Samseonggeurinkoa (삼성그린코아)
  19. Hangukjeollyeokgongsa (한국전력공사)
  20. Hamyangjunghakgyo (함양중학교)
  21. Gyoyukjiwoncheongap (교육지원청앞)
  22. Seongsimbyeongwonap (성심병원앞)
  23. Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.