Hamyanggun (함양군) xe buýt 482: chuyến đầu / cuối

Hamyanggun (함양군) xe buýt 482: chuyến đầu / cuối

482: Hamyangjirisangosok (함양지리산고속) ↔ (Eumji)Juammaeul ((음지)주암마을)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHamyangjirisangosok (함양지리산고속) → (Eumji)Juammaeul ((음지)주암마을)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:10
Chuyến cuối từ điểm đầu16:10
Giãn cách chuyến240 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng (Eumji)Juammaeul ((음지)주암마을)

Trạm dừng xe buýt (19)
  1. Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
  2. Welgaapateu (웰가아파트)
  3. Woniljonghapsangsa (원일종합상사)
  4. Hudong (후동)
  5. Samcheon (삼천)
  6. Haengbok (행복)
  7. Jeongchwi (정취)
  8. Buya (부야)
  9. Gongbae (공배)
  10. Gongbae (공배)
  11. Hyosan (효산)
  12. Baegil (백일)
  13. Jigongmyeon (지곡면)
  14. Geopyeongmaeul (거평마을)
  15. Geopyeongsanggok (거평상곡)
  16. Masan (마산)
  17. Juam (주암)
  18. Juammaeul (주암마을)
  19. (Eumji)Juammaeul ((음지)주암마을)

482: (Eumji)Juammaeul ((음지)주암마을) ↔ Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuối(Eumji)Juammaeul ((음지)주암마을) → Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:40
Chuyến cuối từ điểm đầu16:40
Giãn cách chuyến240 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)

Trạm dừng xe buýt (24)
  1. (Eumji)Juammaeul ((음지)주암마을)
  2. Eumji-Juammaeul (음지-주암마을)
  3. Juam (주암)
  4. Masan (마산)
  5. Geopyeongsanggok (거평상곡)
  6. Geopyeongmaeul (거평마을)
  7. Jigongmyeon (지곡면)
  8. Baegil (백일)
  9. Hyosan (효산)
  10. Gongbae (공배)
  11. Gongbae (공배)
  12. Buya (부야)
  13. Jeongchwi (정취)
  14. Haengbok (행복)
  15. Samcheon (삼천)
  16. Hudong (후동)
  17. Gyosalli (교산리)
  18. Hamyanghyumeonsia (함양휴먼시아)
  19. Samseonggeurinkoa (삼성그린코아)
  20. Hangukjeollyeokgongsa (한국전력공사)
  21. Hamyangjunghakgyo (함양중학교)
  22. Gyoyukjiwoncheongap (교육지원청앞)
  23. Seongsimbyeongwonap (성심병원앞)
  24. Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.