Hamyanggun (함양군) xe buýt 490: chuyến đầu / cuối
490: Hamyangjirisangosok (함양지리산고속) ↔ Deogam (덕암)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Hamyangjirisangosok (함양지리산고속) → Deogam (덕암) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 19:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 19:40 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Deogam (덕암)
Trạm dừng xe buýt (19)
- Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
- Seongsimbyeongwonap (성심병원앞)
- Gyoyukjiwoncheong (교육지원청)
- Hamyangjunghakgyo (함양중학교)
- Hangukjeollyeokgongsa (한국전력공사)
- Hanmaeum (한마음)
- Hamyanghyumeonsia (함양휴먼시아)
- Gyosalli (교산리)
- Hudong (후동)
- Samcheon (삼천)
- Haengbok (행복)
- Jeongchwi (정취)
- Buya (부야)
- Gongbae (공배)
- Hyosan (효산)
- Baegil (백일)
- Jigongmyeon (지곡면)
- Opyeong (오평)
- Deogam (덕암)
490: Deogam (덕암) ↔ Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Deogam (덕암) → Hamyangjirisangosok (함양지리산고속) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 19:55 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 19:55 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
Trạm dừng xe buýt (19)
- Deogam (덕암)
- Opyeong (오평)
- Jigongmyeon (지곡면)
- Baegil (백일)
- Hyosan (효산)
- Gongbae (공배)
- Buya (부야)
- Jeongchwi (정취)
- Haengbok (행복)
- Samcheon (삼천)
- Hudong (후동)
- Gyosalli (교산리)
- Hamyanghyumeonsia (함양휴먼시아)
- Samseonggeurinkoa (삼성그린코아)
- Hangukjeollyeokgongsa (한국전력공사)
- Hamyangjunghakgyo (함양중학교)
- Gyoyukjiwoncheongap (교육지원청앞)
- Seongsimbyeongwonap (성심병원앞)
- Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.