Hamyanggun (함양군) xe buýt 604: chuyến đầu / cuối
604: Anuibeoseuteomineol (안의버스터미널) ↔ Baraegi (바래기)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Anuibeoseuteomineol (안의버스터미널) → Baraegi (바래기) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 09:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 14:00 |
| Giãn cách chuyến | 300 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Baraegi (바래기)
Trạm dừng xe buýt (5)
- Anuibeoseuteomineol (안의버스터미널)
- Duhangmaeul (두항마을)
- Duhang (두항)
- Samsan (삼산)
- Baraegi (바래기)
604: Baraegi (바래기) ↔ Anuibeoseuteomineol (안의버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Baraegi (바래기) → Anuibeoseuteomineol (안의버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 09:15 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 14:15 |
| Giãn cách chuyến | 300 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Anuibeoseuteomineol (안의버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (5)
- Baraegi (바래기)
- Samsan (삼산)
- Duhang (두항)
- Duhangmaeul (두항마을)
- Anuibeoseuteomineol (안의버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.