Hamyanggun (함양군) xe buýt 612: chuyến đầu / cuối
612: Seosangbeoseuteomineol (서상버스터미널) ↔ Pijeongnaemaeul (피적래마을)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Seosangbeoseuteomineol (서상버스터미널) → Pijeongnaemaeul (피적래마을) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 09:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 16:00 |
| Giãn cách chuyến | 240 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Pijeongnaemaeul (피적래마을)
Trạm dừng xe buýt (3)
- Seosangbeoseuteomineol (서상버스터미널)
- Docheonmaeul (도천마을)
- Pijeongnaemaeul (피적래마을)
612: Pijeongnaemaeul (피적래마을) ↔ Seosangbeoseuteomineol (서상버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Pijeongnaemaeul (피적래마을) → Seosangbeoseuteomineol (서상버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 09:10 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 16:10 |
| Giãn cách chuyến | 240 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Seosangbeoseuteomineol (서상버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (3)
- Pijeongnaemaeul (피적래마을)
- Docheonmaeul (도천마을)
- Seosangbeoseuteomineol (서상버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.