Hapcheongun (합천군) xe buýt 120-4: chuyến đầu / cuối
120-4: Hapcheonteomineol (합천터미널) ↔ Hapcheonteomineol (합천터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Hapcheonteomineol (합천터미널) → Hapcheonteomineol (합천터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 09:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 09:40 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hapcheonteomineol (합천터미널)
Trạm dừng xe buýt (30)
- Hapcheonteomineol (합천터미널)
- Geumgangyesikjang (금강예식장)
- Jeongyangni-Rotdemateuap (정양리-롯데마트앞)
- Imbuk2Gu (임북2구)
- Mullim1Gu (문림1구)
- Yeongjeon2Gu (영전2구)
- Yeongjeon1Gu (영전1구)
- Nangmin2Gu (낙민2구)
- Dusa (두사)
- Naecheon (내천)
- Naecheon (내천)
- Geontae (건태)
- Hasin (하신)
- Sinchon (신촌)
- Bakgok (박곡)
- Sinchon (신촌)
- Hasin (하신)
- Geontae (건태)
- Naecheon (내천)
- Naecheon (내천)
- Dusa (두사)
- Maesil(Nangmin2Gu) (매실(낙민2구))
- Nangmin2Gu (낙민2구)
- Yeongjeon1Gu (영전1구)
- Yeongjeon2Gu (영전2구)
- Mullim1Gu (문림1구)
- Imbuk2Gu (임북2구)
- Jeongyangni-Rotdemateuap (정양리-롯데마트앞)
- Geumgangyesikjang (금강예식장)
- Hapcheonteomineol (합천터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.