Hapcheongun (합천군) xe buýt 220: chuyến đầu / cuối

Hapcheongun (합천군) xe buýt 220: chuyến đầu / cuối

220: Daebyeongbeoseujeongnyujang (대병버스정류장) ↔ Daebyeongbeoseujeongnyujang (대병버스정류장)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiDaebyeongbeoseujeongnyujang (대병버스정류장) → Daebyeongbeoseujeongnyujang (대병버스정류장)
Chuyến đầu từ điểm đầu11:40
Chuyến cuối từ điểm đầu15:50
Giãn cách chuyến250 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Daebyeongbeoseujeongnyujang (대병버스정류장)

Trạm dừng xe buýt (33)
  1. Daebyeongbeoseujeongnyujang (대병버스정류장)
  2. Geumhwa (금화)
  3. Hageum2Gu (하금2구)
  4. Hageum1Gu (하금1구)
  5. Yujeonsamgeori (유전삼거리)
  6. Jeomgol (점골)
  7. Yeokpyeong (역평)
  8. Nameundong (남은동)
  9. Sulgok (술곡)
  10. Suda (수다)
  11. Nogok3Gu (노곡3구)
  12. Nogok2Gu (노곡2구)
  13. Yangjibaemari (양지배마리)
  14. Yangjijeojeon (양지저전)
  15. Gosam (고삼)
  16. Bonggye (봉계)
  17. Bongsanjeongnyujang (봉산정류장)
  18. Bonggye (봉계)
  19. Gosam (고삼)
  20. Yangjijeojeon (양지저전)
  21. Yangjibaemari (양지배마리)
  22. Nogok2Gu (노곡2구)
  23. Nogok3Gu (노곡3구)
  24. Suda (수다)
  25. Sulgok (술곡)
  26. Nameundong (남은동)
  27. Yeokpyeong (역평)
  28. Jeomgol (점골)
  29. Yujeonsamgeori (유전삼거리)
  30. Hageum1Gu (하금1구)
  31. Hageum2Gu (하금2구)
  32. Geumhwa (금화)
  33. Daebyeongbeoseujeongnyujang (대병버스정류장)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.