Hapcheongun (합천군) xe buýt 410-5: chuyến đầu / cuối

Hapcheongun (합천군) xe buýt 410-5: chuyến đầu / cuối

410-5: Hapcheonteomineol (합천터미널) ↔ Hapcheonteomineol (합천터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHapcheonteomineol (합천터미널) → Hapcheonteomineol (합천터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu12:00
Chuyến cuối từ điểm đầu12:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hapcheonteomineol (합천터미널)

Trạm dừng xe buýt (28)
  1. Hapcheonteomineol (합천터미널)
  2. Hapcheoneup Bogeonsoap (합천읍 보건소앞)
  3. Hanjupakeu (한주파크)
  4. Saema (새마)
  5. Borim (보림)
  6. Sangborim (상보림)
  7. Namok (남옥)
  8. Baegam (백암)
  9. Janggye (장계)
  10. Naegi (내기)
  11. Gwanja (관자)
  12. Sinchon (신촌)
  13. Ingok (인곡)
  14. Gyesan1Gu (계산1구)
  15. Singidong (신기동)
  16. Gyesalli-Dongpyeonmaeul (계산리-동편마을)
  17. Gyesan1Gu (계산1구)
  18. Ingok (인곡)
  19. Sinchon (신촌)
  20. Gwanja (관자)
  21. Naegi (내기)
  22. Janggye (장계)
  23. Baegam (백암)
  24. Namok (남옥)
  25. Sangborim (상보림)
  26. Borim (보림)
  27. Saema (새마)
  28. Hapcheonteomineol (합천터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.