Hapcheongun (합천군) xe buýt 550: chuyến đầu / cuối
550: Hapcheonteomineol (합천터미널) ↔ Hapcheonteomineol (합천터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Hapcheonteomineol (합천터미널) → Hapcheonteomineol (합천터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 08:00 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hapcheonteomineol (합천터미널)
Trạm dừng xe buýt (33)
- Hapcheonteomineol (합천터미널)
- Geumgangyesikjang (금강예식장)
- Seongsan2Gu (성산2구)
- Seongsan1Gu (성산1구)
- Sonmok (손목)
- Sonmok1Gu (손목1구)
- Yongji (용지)
- Haegok (해곡)
- Pyeongsan (평산)
- Jangjeonchangdong (장전창동)
- Jangjeon (장전)
- Gongammaeul (공암마을)
- Agok (아곡)
- Gongammaeul (공암마을)
- Jangjeon (장전)
- Jangjeonchangdong (장전창동)
- Pyeongsan (평산)
- Nori (노리)
- Jeomchon (점촌)
- Palsan (팔산)
- Yangjidong (양지동)
- Palsan (팔산)
- Jeomchon (점촌)
- Nori (노리)
- Pyeongsan (평산)
- Haegok (해곡)
- Yongji (용지)
- Sonmok1Gu (손목1구)
- Sonmok (손목)
- Seongsan1Gu (성산1구)
- Seongsan2Gu (성산2구)
- Geumgangyesikjang (금강예식장)
- Hapcheonteomineol (합천터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.