Hapcheongun (합천군) xe buýt 670-1: chuyến đầu / cuối
670-1: Hapcheonteomineol (합천터미널) ↔ Hapcheonteomineol (합천터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Hapcheonteomineol (합천터미널) → Hapcheonteomineol (합천터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 13:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 13:30 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hapcheonteomineol (합천터미널)
Trạm dừng xe buýt (20)
- Hapcheonteomineol (합천터미널)
- Sinsoyang (신소양)
- Sinsoyang (신소양)
- Yuljin2Gu (율진2구)
- Yuljin1Gu (율진1구)
- Yuljin1Gu (율진1구)
- Wariwonchonmaeul (와리원촌마을)
- Noyang2Gu (노양2구)
- Noyang (노양)
- Gajae (가재)
- Noyang (노양)
- Noyang (노양)
- Noyang2Gu (노양2구)
- Wariwonchonmaeul (와리원촌마을)
- Yuljin1Gu (율진1구)
- Yuljin1Gu (율진1구)
- Yuljin2Gu (율진2구)
- Sinsoyang (신소양)
- Sinsoyang (신소양)
- Hapcheonteomineol (합천터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.