Hapcheongun (합천군) xe buýt 690-1: chuyến đầu / cuối
690-1: Hapcheonteomineol (합천터미널) ↔ Hapcheonteomineol (합천터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Hapcheonteomineol (합천터미널) → Hapcheonteomineol (합천터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 09:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 09:00 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hapcheonteomineol (합천터미널)
Trạm dừng xe buýt (16)
- Hapcheonteomineol (합천터미널)
- Geumgangyesikjang (금강예식장)
- Wolpyeong (월평)
- Wolpyeong2Gu (월평2구)
- Wolpyeong1Gu (월평1구)
- Yeongdo (영도)
- Gopum2Gu (고품2구)
- Gopum3Gu (고품3구)
- Gopumsamgeori (고품삼거리)
- Gopum3Gu (고품3구)
- Gopumsamgeori (고품삼거리)
- Gopum2Gu (고품2구)
- Wolpyeong1Gu (월평1구)
- Wolpyeong2Gu (월평2구)
- Geumgangyesikjang (금강예식장)
- Hapcheonteomineol (합천터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.