Hapcheongun (합천군) xe buýt 810-1: chuyến đầu / cuối

Hapcheongun (합천군) xe buýt 810-1: chuyến đầu / cuối

810-1: Burimmyeonjeongnyujang (부림면정류장) ↔ Hapcheonteomineol (합천터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiBurimmyeonjeongnyujang (부림면정류장) → Hapcheonteomineol (합천터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu11:30
Chuyến cuối từ điểm đầu11:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hapcheonteomineol (합천터미널)

Trạm dừng xe buýt (30)
  1. Burimmyeonjeongnyujang (부림면정류장)
  2. Gullimnoinbyeongwon (군립노인병원)
  3. Seodeuk (서득)
  4. Singi (신기)
  5. Samdong (삼동)
  6. Jukjeon (죽전)
  7. Sahyeon (사현)
  8. Sinhyeon (신현)
  9. Jangyu (장유)
  10. Modu (모두)
  11. Bongsuchodeunghakgyo (봉수초등학교)
  12. Seoam (서암)
  13. Cheonggyeri (청계리)
  14. Seoam (서암)
  15. Osan (오산)
  16. Osan (오산)
  17. Osanmaeul (오산마을)
  18. Sangchon (상촌)
  19. Baegam (백암)
  20. Jangji (장지)
  21. Deokjeong (덕정)
  22. Deokjeong (덕정)
  23. Deokjeong (덕정)
  24. Majeong (마정)
  25. Geumpyeong (금평)
  26. Acheon (아천)
  27. Hahoedong (하회동)
  28. Jeongyang (정양)
  29. Geumgangyesikjang (금강예식장)
  30. Hapcheonteomineol (합천터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.