Hapcheongun (합천군) xe buýt 810-3: chuyến đầu / cuối
810-3: Burimmyeonjeongnyujang (부림면정류장) ↔ Hapcheonteomineol (합천터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Burimmyeonjeongnyujang (부림면정류장) → Hapcheonteomineol (합천터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 08:30 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hapcheonteomineol (합천터미널)
Trạm dừng xe buýt (30)
- Burimmyeonjeongnyujang (부림면정류장)
- Gullimnoinbyeongwon (군립노인병원)
- Seodeuk (서득)
- Singi (신기)
- Samdong (삼동)
- Jukjeon (죽전)
- Sahyeon (사현)
- Sinhyeon (신현)
- Jangyu (장유)
- Modu (모두)
- Bongsuchodeunghakgyo (봉수초등학교)
- Seoam (서암)
- Osan (오산)
- Osan (오산)
- Sangchon (상촌)
- Baegamnaedong Gyeongnodang (백암내동 경로당)
- Baegam (백암)
- Sangchon (상촌)
- Baegam (백암)
- Jangji (장지)
- Deokjeong (덕정)
- Deokjeong (덕정)
- Deokjeong (덕정)
- Majeong (마정)
- Geumpyeong (금평)
- Acheon (아천)
- Hahoedong (하회동)
- Jeongyang (정양)
- Geumgangyesikjang (금강예식장)
- Hapcheonteomineol (합천터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.