Hapcheongun (합천군) xe buýt 900-1: chuyến đầu / cuối
900-1: Gayahapdongbeoseujeongnyujang (가야합동버스정류장) ↔ Gayahapdongbeoseujeongnyujang (가야합동버스정류장)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Gayahapdongbeoseujeongnyujang (가야합동버스정류장) → Gayahapdongbeoseujeongnyujang (가야합동버스정류장) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:50 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 13:30 |
| Giãn cách chuyến | 280 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Gayahapdongbeoseujeongnyujang (가야합동버스정류장)
Trạm dừng xe buýt (25)
- Gayahapdongbeoseujeongnyujang (가야합동버스정류장)
- Hwangsanbeoseuseunggangjang (황산버스승강장)
- Sachon1Gu (사촌1구)
- Sachon2Gu (사촌2구)
- Maehwa2Gu (매화2구)
- Hamae (하매)
- Gumi (구미)
- Maean1Gu (매안1구)
- Gumi1Gu (구미1구)
- Jimo (지모)
- Deonae (더내)
- Jukjeon (죽전)
- Daebatgol (대밭골)
- Jukjeon (죽전)
- Daejeolli (대전리)
- Namgyo (남교)
- Sangmae (상매)
- Maean1Gu (매안1구)
- Gumi (구미)
- Hamae (하매)
- Maehwa2Gu (매화2구)
- Sachon2Gu (사촌2구)
- Sachon1Gu (사촌1구)
- Hwangsanbeoseuseunggangjang (황산버스승강장)
- Gayahapdongbeoseujeongnyujang (가야합동버스정류장)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.