Hapcheongun (합천군) xe buýt 900-2: chuyến đầu / cuối
900-2: Gayahapdongbeoseujeongnyujang (가야합동버스정류장) ↔ Gayahapdongbeoseujeongnyujang (가야합동버스정류장)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Gayahapdongbeoseujeongnyujang (가야합동버스정류장) → Gayahapdongbeoseujeongnyujang (가야합동버스정류장) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 10:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 10:00 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Gayahapdongbeoseujeongnyujang (가야합동버스정류장)
Trạm dừng xe buýt (33)
- Gayahapdongbeoseujeongnyujang (가야합동버스정류장)
- Harim (하림)
- Wolgwangsa (월광사)
- Wolgwang (월광)
- Maechon (매촌)
- Yarononggongdanji (야로농공단지)
- Yarojeongnyuso (야로정류소)
- Jeongdae (정대)
- Bungi (분기)
- Gyedong (계동)
- Geosan (거산)
- Hwayang (화양)
- Pyeongchon (평촌)
- Anseong (안성)
- Dook (도옥)
- Changchon (창촌)
- Myosan (묘산)
- Changchon (창촌)
- Dook (도옥)
- Anseong (안성)
- Pyeongchon (평촌)
- Hwayang (화양)
- Geosan (거산)
- Gyedong (계동)
- Bungi (분기)
- Jeongdae (정대)
- Yarojeongnyuso (야로정류소)
- Yarononggongdanji (야로농공단지)
- Maechon (매촌)
- Wolgwang (월광)
- Wolgwangsa (월광사)
- Harim (하림)
- Gayahapdongbeoseujeongnyujang (가야합동버스정류장)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.