Hongcheongun (홍천군) xe buýt 113: chuyến đầu / cuối
113: Hongcheonteomineol (홍천터미널) ↔ Hongcheonteomineol (홍천터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Hongcheonteomineol (홍천터미널) → Hongcheonteomineol (홍천터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 10:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 20:10 |
| Giãn cách chuyến | 310 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Neureuchi (느르치)
Trạm dừng xe buýt (37)
- Hongcheonteomineol (홍천터미널)
- Hongcheonhanjeon (홍천한전)
- Yeonbonggyocharo (연봉교차로)
- Haoan Dunjimi (하오안 둔지미)
- Samhoapateu (삼호아파트)
- Pansagok (판사곡)
- Orinamujeong (오리나무정)
- Gusiul (구시울)
- Dosaeul (도새울)
- Oanchodeunghakgyo (오안초등학교)
- Sangoan Nonggongdanji (상오안 농공단지)
- Sangoan Saesulmak (상오안 새술막)
- Sangoalli Gonggol (상오안리 공골)
- Wolcheolli (월천리)
- Nammyeoncheyukgongwon (남면체육공원)
- Gajakgol (가작골)
- Myeongdongniipgu (명동리입구)
- Yangdeogwonteomineol (양덕원터미널)
- Saejakdeul (새작들)
- Mulgubi (물구비)
- Jajakgogae (자작고개)
- Sindae1Ri Saenmal (신대1리 샛말)
- Sinmigyosamgeori (신미교삼거리)
- Goeumsil (고음실)
- Hyeopsinchodeunghakgyo (협신초등학교)
- Dangchaegyo (당채교)
- Sidonggyohoe (시동교회)
- Sidongpyeonuijeom (시동편의점)
- Sidongmateu (시동마트)
- Nammyeonbokjihoegwan (남면복지회관)
- Hwanggeummateu (황금마트)
- Maesanchodeunghakgyo (매산초등학교)
- Yuchi1Rihoegwan (유치1리회관)
- Hyanghwateoipgu (향화터입구)
- Ojiul (오지울)
- Gaduduk (가두둑)
- Neureuchi (느르치)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hongcheonteomineol (홍천터미널)
Trạm dừng xe buýt (38)
- Yuchiri Jongjeom (유치리 종점)
- Neureuchi (느르치)
- Gaduduk (가두둑)
- Ojiul (오지울)
- Hyanghwateoipgu (향화터입구)
- Yuchi1Rihoegwan (유치1리회관)
- Maesanchodeunghakgyo (매산초등학교)
- Hwanggeummateu (황금마트)
- Nammyeonbokjihoegwan (남면복지회관)
- Sidongmateu (시동마트)
- Sidongpyeonuijeom (시동편의점)
- Sidonggyohoe (시동교회)
- Dangchaegyo (당채교)
- Hyeopsinchodeunghakgyo (협신초등학교)
- Goeumsil (고음실)
- Sinmigyosamgeori (신미교삼거리)
- Sindae1Ri Saenmal (신대1리 샛말)
- Jajakgogae (자작고개)
- Mulgubi (물구비)
- Saejakdeul (새작들)
- Yangdeogwonteomineol (양덕원터미널)
- Myeongdongniipgu (명동리입구)
- Gajakgol (가작골)
- Nammyeoncheyukgongwon (남면체육공원)
- Wolcheolli (월천리)
- Sangoalli Gonggol (상오안리 공골)
- Sangoan Saesulmak (상오안 새술막)
- Sangoan Nonggongdanji (상오안 농공단지)
- Oanchodeunghakgyo (오안초등학교)
- Dosaeul (도새울)
- Gusiul (구시울)
- Orinamujeong (오리나무정)
- Pansagok (판사곡)
- Samhoapateu (삼호아파트)
- Haoan Dunjimi (하오안 둔지미)
- Yeonbonggyocharo (연봉교차로)
- Hongcheonhanjeon (홍천한전)
- Hongcheonteomineol (홍천터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.