Hongcheongun (홍천군) xe buýt 116: chuyến đầu / cuối
116: Hongcheonteomineol (홍천터미널) ↔ Hongcheonteomineol (홍천터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Hongcheonteomineol (홍천터미널) → Hongcheonteomineol (홍천터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:15 |
| Giãn cách chuyến | 350 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Wianteo (위안터)
Trạm dừng xe buýt (32)
- Hongcheonteomineol (홍천터미널)
- Hongcheonhanjeon (홍천한전)
- Yeonbonggyocharo (연봉교차로)
- Haoan Dunjimi (하오안 둔지미)
- Samhoapateu (삼호아파트)
- Pansagok (판사곡)
- Orinamujeong (오리나무정)
- Gusiul (구시울)
- Dosaeul (도새울)
- Oanchodeunghakgyo (오안초등학교)
- Sangoan Nonggongdanji (상오안 농공단지)
- Sangoan Saesulmak (상오안 새술막)
- Sangoalli Gonggol (상오안리 공골)
- Wolcheolli (월천리)
- Nammyeoncheyukgongwon (남면체육공원)
- Gajakgol (가작골)
- Myeongdongniipgu (명동리입구)
- Yangdeogwonteomineol (양덕원터미널)
- Yangdeogwonteomineol (양덕원터미널)
- Myeongdongnihoegwan (명동리회관)
- Myeongdongni (명동리)
- Myeongdongnijuyuso (명동리주유소)
- Eungdalmal (응달말)
- Jegongni Gyeongnodang (제곡리 경로당)
- Jegokjillyoso (제곡진료소)
- Yongsuri (용수리)
- Yongsukeunmalgyeongnodang (용수큰말경로당)
- Yeohonae (여호내)
- Namnoildaegyo (남노일대교)
- Moraenadeuri (모래나드리)
- Namnoil Godeuraemi (남노일 고드래미)
- Wianteo (위안터)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hongcheonteomineol (홍천터미널)
Trạm dừng xe buýt (34)
- Bungnoiljongjeom (북노일종점)
- Wianteo (위안터)
- Namnoil Godeuraemi (남노일 고드래미)
- Moraenadeuri (모래나드리)
- Namnoildaegyo (남노일대교)
- Yeohonae (여호내)
- Yongsuhagyo (용수하교)
- Yongsuri (용수리)
- Jegokjillyoso (제곡진료소)
- Jegongni Gyeongnodang (제곡리 경로당)
- Eungdalmal (응달말)
- Myeongdongnijuyuso (명동리주유소)
- Myeongdongni (명동리)
- Myeongdongnihoegwan (명동리회관)
- Myeongdongniipgu (명동리입구)
- Yangdeogwonteomineol (양덕원터미널)
- Yangdeogwonteomineol (양덕원터미널)
- Myeongdongniipgu (명동리입구)
- Gajakgol (가작골)
- Nammyeoncheyukgongwon (남면체육공원)
- Wolcheolli (월천리)
- Sangoalli Gonggol (상오안리 공골)
- Sangoan Saesulmak (상오안 새술막)
- Sangoan Nonggongdanji (상오안 농공단지)
- Oanchodeunghakgyo (오안초등학교)
- Dosaeul (도새울)
- Gusiul (구시울)
- Orinamujeong (오리나무정)
- Pansagok (판사곡)
- Samhoapateu (삼호아파트)
- Haoan Dunjimi (하오안 둔지미)
- Yeonbonggyocharo (연봉교차로)
- Hongcheonhanjeon (홍천한전)
- Hongcheonteomineol (홍천터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.