Hongcheongun (홍천군) xe buýt 270: chuyến đầu / cuối

Hongcheongun (홍천군) xe buýt 270: chuyến đầu / cuối

270: Hongcheonteomineol (홍천터미널) ↔ Hongcheonteomineol (홍천터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHongcheonteomineol (홍천터미널) → Hongcheonteomineol (홍천터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:50
Chuyến cuối từ điểm đầu14:20
Giãn cách chuyến270 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Cheoljeong2Ri Noinhoegwan (철정2리 노인회관)

Trạm dừng xe buýt (32)
  1. Hongcheonteomineol (홍천터미널)
  2. Sinjangdaeri (신장대리)
  3. Hongcheonbokjigwan (홍천복지관)
  4. Hwayanggyo (화양교)
  5. Hyeongjejuyuso (형제주유소)
  6. Galmagok1Ri (갈마곡1리)
  7. Taehakjeongsujang (태학정수장)
  8. Taehangni (태학리)
  9. Hongcheongyeongchalseo (홍천경찰서)
  10. Hongcheonnongeopgodeunghakgyo (홍천농업고등학교)
  11. Jubongchodeunghakgyo (주봉초등학교)
  12. Durubong (두루봉)
  13. Gyeorun1Ri (결운1리)
  14. Wadongipgu (와동입구)
  15. Dunjiswimteo (둔지쉼터)
  16. Hongcheonyagujang (홍천야구장)
  17. Araesongjeong (아래송정)
  18. Witsongjeong (윗송정)
  19. Sinnaesageori (신내사거리)
  20. Jindeunggogae (진등고개)
  21. Seongsalli Baegidong (성산리 백이동)
  22. Seongsan1Ri Ilgeon (성산1리 일건)
  23. Gaonapateu (가온아파트)
  24. Hwachonmyeonsamuso (화촌면사무소)
  25. Seongsalli Geiteuboljang (성산리 게이트볼장)
  26. Seongsan2Ri (성산2리)
  27. Jueumchi Malgogae (주음치 말고개)
  28. Hwayangganghyugeso (화양강휴게소)
  29. Cheoljeongni Gyocharo (철정리 교차로)
  30. Cheoljeongsamgeori (철정삼거리)
  31. Cheoljeonggyo (철정교)
  32. Cheoljeong2Ri Noinhoegwan (철정2리 노인회관)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hongcheonteomineol (홍천터미널)

Trạm dừng xe buýt (33)
  1. Cheoljeong2Ri Jongjeom (철정2리 종점)
  2. Cheoljeong2Ri Noinhoegwan (철정2리 노인회관)
  3. Cheoljeonggyo (철정교)
  4. Cheoljeongsamgeori (철정삼거리)
  5. Hwayangganghyugeso (화양강휴게소)
  6. Jueumchi Malgogae (주음치 말고개)
  7. Seongsan2Ri (성산2리)
  8. Seongsalli Geiteuboljang (성산리 게이트볼장)
  9. Hwachonmyeonsamuso (화촌면사무소)
  10. Gaonapateu (가온아파트)
  11. Seongsan1Ri Ilgeon (성산1리 일건)
  12. Seongsalli Baegidong (성산리 백이동)
  13. Jindeunggogae (진등고개)
  14. Sinnaesageori (신내사거리)
  15. Witsongjeong (윗송정)
  16. Araesongjeong (아래송정)
  17. Hongcheonyagujang (홍천야구장)
  18. Dunjiswimteo (둔지쉼터)
  19. Wadongipgu (와동입구)
  20. Gyeorun1Ri (결운1리)
  21. Durubong (두루봉)
  22. Jubongchodeunghakgyo (주봉초등학교)
  23. Hongcheonnongeopgodeunghakgyo (홍천농업고등학교)
  24. Hongcheongyeongchalseo (홍천경찰서)
  25. Taehangni (태학리)
  26. Taehakjeongsujang (태학정수장)
  27. Galmagok1Ri (갈마곡1리)
  28. Seokwachodeunghakgyo (석화초등학교)
  29. Taerimapateu (태림아파트)
  30. Hongcheonbokjigwan (홍천복지관)
  31. Hongcheonguncheongipgu (홍천군청입구)
  32. Sinjangdaeri (신장대리)
  33. Hongcheonteomineol (홍천터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.