Hongcheongun (홍천군) xe buýt 312: chuyến đầu / cuối

Hongcheongun (홍천군) xe buýt 312: chuyến đầu / cuối

312: Hongcheonteomineol (홍천터미널) ↔ Hongcheonteomineol (홍천터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHongcheonteomineol (홍천터미널) → Hongcheonteomineol (홍천터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:00
Chuyến cuối từ điểm đầu09:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Darakguseogi (다락구석이)

Trạm dừng xe buýt (15)
  1. Hongcheonteomineol (홍천터미널)
  2. Sinjangdaeri (신장대리)
  3. Hakdariteo (학다리터)
  4. Kkonmoegongwon (꽃뫼공원)
  5. Hongcheonyeojagodeunghakgyo (홍천여자고등학교)
  6. Songhangmaeul (송학마을)
  7. Hahwagyesamgeori (하화계삼거리)
  8. Naegohyangsondubu (내고향손두부)
  9. Paemyeongsan (패명산)
  10. Sarangmalhanu Jingmaejang (사랑말한우 직매장)
  11. Bukbangucheguk (북방우체국)
  12. Bukbangmyeonsamuso (북방면사무소)
  13. Sanghwagyeri Maeulhoegwan (상화계리 마을회관)
  14. Hwagyechodeunghakgyo (화계초등학교)
  15. Darakguseogi (다락구석이)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hongcheonteomineol (홍천터미널)

Trạm dừng xe buýt (12)
  1. Somaegongni Maeulhoegwan (소매곡리 마을회관)
  2. Hongcheononcheon (홍천온천)
  3. Darakguseogi (다락구석이)
  4. Hwagyechodeunghakgyo (화계초등학교)
  5. Sanghwagyeri Maeulhoegwan (상화계리 마을회관)
  6. Bukbangmyeonsamuso (북방면사무소)
  7. Sarangmalhanu Jingmaejang (사랑말한우 직매장)
  8. Paemyeongsan (패명산)
  9. Naegohyangsondubu (내고향손두부)
  10. Hahwagyesamgeori (하화계삼거리)
  11. Songhangmaeul (송학마을)
  12. Hongcheonteomineol (홍천터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.