Hongcheongun (홍천군) xe buýt 390-1: chuyến đầu / cuối

Hongcheongun (홍천군) xe buýt 390-1: chuyến đầu / cuối

390-1: Hongcheonteomineol (홍천터미널) ↔ Hongcheonteomineol (홍천터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHongcheonteomineol (홍천터미널) → Hongcheonteomineol (홍천터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:45
Chuyến cuối từ điểm đầu06:45

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hongcheonteomineol (홍천터미널)

Trạm dừng xe buýt (36)
  1. Hongcheonteomineol (홍천터미널)
  2. Sinjangdaeri (신장대리)
  3. Hakdariteo (학다리터)
  4. Huimangepinapateu (희망에핀아파트)
  5. Junghwagyerihoegwan (중화계리회관)
  6. Hwadongni (화동리)
  7. Migokcheorijang (미곡처리장)
  8. Bukbangmyeonsamuso (북방면사무소)
  9. Sanghwagyeri Maeulhoegwan (상화계리 마을회관)
  10. Hwagyechodeunghakgyo (화계초등학교)
  11. Neungpyeongnihoegwan (능평리회관)
  12. Neungpyeonghyugeso (능평휴게소)
  13. Mugunghwasumogwon (무궁화수목원)
  14. Wongol (원골)
  15. Busawolli (부사원리)
  16. Bongunggogae (본궁고개)
  17. Yeonhoyoyangbyeongwon (연호요양병원)
  18. Bongungni Gyeongnodang (본궁리 경로당)
  19. Yeokjeonpyeongsageori (역전평사거리)
  20. Yeokjeongyo (역전교)
  21. Dongsan Noinbokjisenteo (동산 노인복지센터)
  22. Joyang2Ri (조양2리)
  23. Dongsanmyeonsamuso (동산면사무소)
  24. Wongol (원골)
  25. Mugunghwasumogwon (무궁화수목원)
  26. Neungpyeonghyugeso (능평휴게소)
  27. Neungpyeongnihoegwan (능평리회관)
  28. Hwagyechodeunghakgyo (화계초등학교)
  29. Sanghwagyeri Maeulhoegwan (상화계리 마을회관)
  30. Bukbangmyeonsamuso (북방면사무소)
  31. Sarangmalhanu Jingmaejang (사랑말한우 직매장)
  32. Paemyeongsan (패명산)
  33. Naegohyangsondubu (내고향손두부)
  34. Hahwagyesamgeori (하화계삼거리)
  35. Songhangmaeul (송학마을)
  36. Hongcheonteomineol (홍천터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.