Hongcheongun (홍천군) xe buýt 500-1: chuyến đầu / cuối

Hongcheongun (홍천군) xe buýt 500-1: chuyến đầu / cuối

500-1: Seoseokwanseungjeongnyujang (서석환승정류장) ↔ Hongcheonteomineol (홍천터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSeoseokwanseungjeongnyujang (서석환승정류장) → Hongcheonteomineol (홍천터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:10
Chuyến cuối từ điểm đầu19:20
Giãn cách chuyến200 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hongcheonteomineol (홍천터미널)

Trạm dừng xe buýt (52)
  1. Seoseokwanseungjeongnyujang (서석환승정류장)
  2. Seoseongmyeon Cheyukgongwon (서석면 체육공원)
  3. Yongduan (용두안)
  4. Eoron1Rihoegwan (어론1리회관)
  5. Gangwongungnipjongjawon Ha (강원국립종자원 하)
  6. Gangwongungnipjongjawon Sang (강원국립종자원 상)
  7. Eoronsamgeori (어론삼거리)
  8. Namhyangwon (남향원)
  9. Jangpyeongni Jikgol (장평리 직골)
  10. Jangpyeongni Solchi (장평리 솔치)
  11. Jangpyeong1Rihoegwan (장평1리회관)
  12. Jangpyeongni Eunggol (장평리 응골)
  13. Jangpyeongni Simbokgol (장평리 심복골)
  14. Jangpyeongbogeonso (장평보건소)
  15. Jangpyeongni Golmal (장평리 골말)
  16. Jangpyeongni Noruteo (장평리 노루터)
  17. Jogateo (조가터)
  18. Malgol (말골)
  19. Jinjanggol (진장골)
  20. Bunteogol (분터골)
  21. Guneop2Rihoegwan (군업2리회관)
  22. Jiseongmyogun (지석묘군)
  23. Sampogyo (삼포교)
  24. Onnamuyeoul (옻나무여울)
  25. Oesamposamgeori (외삼포삼거리)
  26. Sampochodeunghakgyo (삼포초등학교)
  27. Naesamporihoegwan (내삼포리회관)
  28. Samposwimteo (삼포쉼터)
  29. Hwachonjunghakgyo (화촌중학교)
  30. Daejingyogangbyeon (대진교강변)
  31. Hwachonundongjang Ipgu (화촌운동장 입구)
  32. Haepinuriyoyangwon (해피누리요양원)
  33. Sinnaesageori (신내사거리)
  34. Witsongjeong (윗송정)
  35. Araesongjeong (아래송정)
  36. Hongcheonyagujang (홍천야구장)
  37. Dunjiswimteo (둔지쉼터)
  38. Wadongipgu (와동입구)
  39. Gyeorun1Ri (결운1리)
  40. Durubong (두루봉)
  41. Jubongchodeunghakgyo (주봉초등학교)
  42. Hongcheonnongeopgodeunghakgyo (홍천농업고등학교)
  43. Hongcheongyeongchalseo (홍천경찰서)
  44. Taehangni (태학리)
  45. Taehakjeongsujang (태학정수장)
  46. Galmagok1Ri (갈마곡1리)
  47. Seokwachodeunghakgyo (석화초등학교)
  48. Taerimapateu (태림아파트)
  49. Hongcheonbokjigwan (홍천복지관)
  50. Hongcheonguncheongipgu (홍천군청입구)
  51. Sinjangdaeri (신장대리)
  52. Hongcheonteomineol (홍천터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.