Hongcheongun (홍천군) xe buýt 501: chuyến đầu / cuối
501: Seoseokwanseungjeongnyujang (서석환승정류장) ↔ Hongcheonteomineol (홍천터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Seoseokwanseungjeongnyujang (서석환승정류장) → Hongcheonteomineol (홍천터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 13:40 |
| Giãn cách chuyến | 310 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hongcheonteomineol (홍천터미널)
Trạm dừng xe buýt (54)
- Seoseokwanseungjeongnyujang (서석환승정류장)
- Seoseongmyeon Cheyukgongwon (서석면 체육공원)
- Yongduan (용두안)
- Eoron1Rihoegwan (어론1리회관)
- Gangwongungnipjongjawon Ha (강원국립종자원 하)
- Gangwongungnipjongjawon Sang (강원국립종자원 상)
- Eoronsamgeori (어론삼거리)
- Namhyangwon (남향원)
- Jangpyeongni Jikgol (장평리 직골)
- Jangpyeongni Solchi (장평리 솔치)
- Jangpyeong1Rihoegwan (장평1리회관)
- Jangpyeongni Eunggol (장평리 응골)
- Jangpyeongni Simbokgol (장평리 심복골)
- Jangpyeongbogeonso (장평보건소)
- Jangpyeongni Golmal (장평리 골말)
- Jangpyeongni Noruteo (장평리 노루터)
- Jogateo (조가터)
- Malgol (말골)
- Jinjanggol (진장골)
- Bunteogol (분터골)
- Guneop2Rihoegwan (군업2리회관)
- Jiseongmyogun (지석묘군)
- Sampogyo (삼포교)
- Onnamuyeoul (옻나무여울)
- Oesamposamgeori (외삼포삼거리)
- Oesampo Unmugol (외삼포 운무골)
- Oesampo2Ri Gyeongnodang (외삼포2리 경로당)
- Sanchoul (산초울)
- Seongsalli Seongpogyo (성산리 성포교)
- Hwachonmyeonsamuso (화촌면사무소)
- Gaonapateu (가온아파트)
- Seongsan1Ri Ilgeon (성산1리 일건)
- Seongsalli Baegidong (성산리 백이동)
- Jindeunggogae (진등고개)
- Sinnaesageori (신내사거리)
- Witsongjeong (윗송정)
- Araesongjeong (아래송정)
- Hongcheonyagujang (홍천야구장)
- Dunjiswimteo (둔지쉼터)
- Wadongipgu (와동입구)
- Gyeorun1Ri (결운1리)
- Durubong (두루봉)
- Jubongchodeunghakgyo (주봉초등학교)
- Hongcheonnongeopgodeunghakgyo (홍천농업고등학교)
- Hongcheongyeongchalseo (홍천경찰서)
- Taehangni (태학리)
- Taehakjeongsujang (태학정수장)
- Galmagok1Ri (갈마곡1리)
- Seokwachodeunghakgyo (석화초등학교)
- Taerimapateu (태림아파트)
- Hongcheonbokjigwan (홍천복지관)
- Hongcheonguncheongipgu (홍천군청입구)
- Sinjangdaeri (신장대리)
- Hongcheonteomineol (홍천터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.