Hongcheongun (홍천군) xe buýt 800: chuyến đầu / cuối

Hongcheongun (홍천군) xe buýt 800: chuyến đầu / cuối

800: Bibaldipakeu (비발디파크) ↔ Bibaldipakeu (비발디파크)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiBibaldipakeu (비발디파크) → Bibaldipakeu (비발디파크)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:30
Chuyến cuối từ điểm đầu19:30
Giãn cách chuyến150 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Namchuncheon (남춘천역)

Trạm dừng xe buýt (22)
  1. Bibaldipakeu (비발디파크)
  2. Sonoyuseuhoseutel (소노유스호스텔)
  3. Bibaldi Jigwonsukso (비발디 직원숙소)
  4. Soepani (쇠판이)
  5. Palbong2Ri Ipgu (팔봉2리 입구)
  6. Jungsil2Gyo (중실2교)
  7. Chamsarimaeul (참살이마을)
  8. Palbong Danggogae (팔봉 당고개)
  9. Palbonggangbyeon (팔봉강변)
  10. Palbongsangwangwangji Ipgu (팔봉산관광지 입구)
  11. Seokwachon (석화촌)
  12. Eoyuposamgeori (어유포삼거리)
  13. Gupogyo (구포교)
  14. Gwangpanjunghakgyo (광판중학교)
  15. Gwangpanchogyo (광판초교)
  16. Gwangpan1Ri (광판1리)
  17. Gwangpan (광판)
  18. Gwangpan2Ri (광판2리)
  19. Gimyujeong (김유정역)
  20. Toegyenonggongdanjiipgu (퇴계농공단지입구)
  21. Junganghaicheu1Cha (중앙하이츠1차)
  22. Namchuncheon (남춘천역)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Bibaldipakeu (비발디파크)

Trạm dừng xe buýt (25)
  1. Chuncheonteomineol (춘천터미널)
  2. Chuncheonteomineol (춘천터미널)
  3. Namchuncheon (남춘천역)
  4. Junganghaicheu1Cha (중앙하이츠1차)
  5. Toegyenonggongdanjiipgu (퇴계농공단지입구)
  6. Gimyujeong (김유정역)
  7. Gwangpan2Ri (광판2리)
  8. Gwangpan (광판)
  9. Gwangpan1Ri (광판1리)
  10. Gwangpanchogyo (광판초교)
  11. Gwangpanjunghakgyo (광판중학교)
  12. Gupogyo (구포교)
  13. Eoyuposamgeori (어유포삼거리)
  14. Seokwachon (석화촌)
  15. Palbongsangwangwangji Ipgu (팔봉산관광지 입구)
  16. Palbongsan Yayeongjang (팔봉산 야영장)
  17. Palbonggangbyeon (팔봉강변)
  18. Palbong Danggogae (팔봉 당고개)
  19. Chamsarimaeul (참살이마을)
  20. Jungsil2Gyo (중실2교)
  21. Palbong2Ri Ipgu (팔봉2리 입구)
  22. Soepani (쇠판이)
  23. Bibaldi Jigwonsukso (비발디 직원숙소)
  24. Sonoyuseuhoseutel (소노유스호스텔)
  25. Bibaldipakeu (비발디파크)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.