Hongcheongun (홍천군) xe buýt 980: chuyến đầu / cuối

Hongcheongun (홍천군) xe buýt 980: chuyến đầu / cuối

980: Changchonhwanseungjeongnyujang (창촌환승정류장) ↔ Changchonhwanseungjeongnyujang (창촌환승정류장)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiChangchonhwanseungjeongnyujang (창촌환승정류장) → Changchonhwanseungjeongnyujang (창촌환승정류장)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:00
Chuyến cuối từ điểm đầu10:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jilgwachi (질과치)

Trạm dừng xe buýt (11)
  1. Changchonhwanseungjeongnyujang (창촌환승정류장)
  2. Changchonchodeunghakgyo (창촌초등학교)
  3. Changchonsamgeori (창촌삼거리)
  4. Gyeongcheonseunggangjang (경천승강장)
  5. Goendolseunggangjang (괸돌승강장)
  6. Sangbaetjae Seunggangjang (상뱃재 승강장)
  7. Yuljeonsamgeori (율전삼거리)
  8. Gajinpo (가진포)
  9. Sinheungdong (신흥동)
  10. Bangnae3Ri (방내3리)
  11. Jilgwachi (질과치)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Changchonhwanseungjeongnyujang (창촌환승정류장)

Trạm dừng xe buýt (11)
  1. Bangnae (방내)
  2. Jilgwachi (질과치)
  3. Sinheungdong (신흥동)
  4. Gajinpo (가진포)
  5. Yuljeonsamgeori (율전삼거리)
  6. Sangbaetjae Seunggangjang (상뱃재 승강장)
  7. Goendolseunggangjang (괸돌승강장)
  8. Gyeongcheonseunggangjang (경천승강장)
  9. Changchonsamgeori (창촌삼거리)
  10. Changchonchodeunghakgyo (창촌초등학교)
  11. Changchonhwanseungjeongnyujang (창촌환승정류장)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.