Hwaseongsi (화성시) xe buýt 20: chuyến đầu / cuối

Hwaseongsi (화성시) xe buýt 20: chuyến đầu / cuối

20: Sagangjongjeom (사강종점) ↔ Eodojongjeom (어도종점)

Loại tuyếnXe buýt khu phố
Điểm đầu → điểm cuốiSagangjongjeom (사강종점) → Eodojongjeom (어도종점)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:00
Chuyến cuối từ điểm đầu20:00
Chuyến đầu từ điểm cuối06:25
Chuyến cuối từ điểm cuối20:30
Giãn cách chuyến20–35 phút
Đơn vị vận hànhHwaseong-Hwaseongyeogaek (화성-화성여객)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Eodojongjeom (어도종점)

Trạm dừng xe buýt (19)
  1. Sagangjongjeom (사강종점)
  2. Sagangbokjihoegwan (사강복지회관)
  3. Songsanjunghakgyo (송산중학교)
  4. Songsangeiteuboljang (송산게이트볼장)
  5. Eunjinhwahak (은진화학)
  6. Myotgol (묫골)
  7. Jungsong1Ri (중송1리)
  8. Masan1Ri (마산1리)
  9. Masan1Ri.Cheongchonnongwon (마산1리.청촌농원)
  10. Masan1Rimaeulhoegwan (마산1리마을회관)
  11. Sinheungyuwonji (신흥유원지)
  12. Masanchogyo (마산초교)
  13. Masan2Ri (마산2리)
  14. Gopo3Ri (고포3리)
  15. Gopo2Ri (고포2리)
  16. Yakbangap (약방앞)
  17. Gopo1Ri (고포1리)
  18. Masanpo (마산포)
  19. Eodojongjeom (어도종점)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sagangjongjeom (사강종점)

Trạm dừng xe buýt (21)
  1. Eodopensyeon (어도펜션)
  2. Masanpojongjeom (마산포종점)
  3. Gopo1Ri (고포1리)
  4. Yakbangap (약방앞)
  5. Gopo2Ri (고포2리)
  6. Gopo3Ri (고포3리)
  7. Masan2Ri (마산2리)
  8. Masanchogyo (마산초교)
  9. Sinheungyuwonji (신흥유원지)
  10. Masan1Rimaeulhoegwan (마산1리마을회관)
  11. Masan1Ri.Cheongchonnongwon (마산1리.청촌농원)
  12. Masan1Ri (마산1리)
  13. Jungsong1Ri (중송1리)
  14. Jungsong2Ri (중송2리)
  15. Eunjinhwahak (은진화학)
  16. Songsangeiteuboljang (송산게이트볼장)
  17. Songsanjunghakgyo (송산중학교)
  18. Sagangbokjihoegwan (사강복지회관)
  19. Sagangsijang (사강시장)
  20. Sagangjeonghyeongoegwa (사강정형외과)
  21. Sagangjongjeom (사강종점)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.