Hwaseongsi (화성시) xe buýt 208: chuyến đầu / cuối

Hwaseongsi (화성시) xe buýt 208: chuyến đầu / cuối

208: Dongtangukjegodeunghakgyo (동탄국제고등학교) ↔ (Imsi)Epyeonhansesangdongtanpakeuaneoseu ((임시)e편한세상동탄파크아너스)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiDongtangukjegodeunghakgyo (동탄국제고등학교) → (Imsi)Epyeonhansesangdongtanpakeuaneoseu ((임시)e편한세상동탄파크아너스)
Chuyến đầu từ điểm đầu05:00
Chuyến cuối từ điểm đầu22:40
Chuyến đầu từ điểm cuối06:00
Chuyến cuối từ điểm cuối23:40
Giãn cách chuyến30–70 phút
Đơn vị vận hànhHwaseongyeogaek (화성여객)

Trạm dừng xe buýt · Hướng (Imsi)Epyeonhansesangdongtanpakeuaneoseu ((임시)e편한세상동탄파크아너스)

Trạm dừng xe buýt (20)
  1. Dongtangukjegodeunghakgyo (동탄국제고등학교)
  2. Banseokchodeunghakgyo (반석초등학교)
  3. Dongtan2Donghaengjeongbokjisenteo (동탄2동행정복지센터)
  4. Bokammunhwasenteo (복합문화센터)
  5. Dongtanparagon (동탄파라곤)
  6. Dongtan1Donghaengjeongbokjisenteo.Heonhyeoruijip (동탄1동행정복지센터.헌혈의집)
  7. Siniryutobil (신일유토빌)
  8. Bandoyubora6Cha (반도유보라6차)
  9. Dongtan (동탄역(서측))
  10. Rinseuteurauseu.Hanhwa (린스트라우스.한화)
  11. Herieot.Riberacc (헤리엇.리베라CC)
  12. Sillicheolliberamaeul (신리천리베라마을)
  13. Sillicheongongwon (신리천공원)
  14. Uiryobokap (의료복합)
  15. Hilseuteiteudongtan (힐스테이트동탄)
  16. Hoban5Cha.Reupabiseu (호반5차.르파비스)
  17. Dongtanaterapamillie (동탄아테라파밀리에)
  18. Dongtansummadesiang (동탄숨마데시앙)
  19. Dongtan9Donghaengjeongbokjisenteo (동탄9동행정복지센터)
  20. (Imsi)Epyeonhansesangdongtanpakeuaneoseu ((임시)e편한세상동탄파크아너스)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Dongtangukjegodeunghakgyo (동탄국제고등학교)

Trạm dừng xe buýt (21)
  1. Dongtan9Donghaengjeongbokjisenteo (동탄9동행정복지센터)
  2. Dongtansummadesiang (동탄숨마데시앙)
  3. Dongtanaterapamillie (동탄아테라파밀리에)
  4. Hyeonminchodeunghakgyo (현민초등학교)
  5. Hoban5Cha.Reupabiseu (호반5차.르파비스)
  6. Hilseuteiteudongtan (힐스테이트동탄)
  7. Uiryobokap (의료복합)
  8. Sillicheon (신리천)
  9. Sillicheolliberamaeul (신리천리베라마을)
  10. Uiryosiseolbuji (의료시설부지)
  11. Riberacc.Herieot (리베라CC.헤리엇)
  12. Geuranbiaseuta (그란비아스타)
  13. Hanhwa.Rinseuteurauseu (한화.린스트라우스)
  14. Dongtan (동탄역(동측))
  15. Bandoyubora6Cha (반도유보라6차)
  16. Ramadahotel (라마다호텔)
  17. Dongtanparagon (동탄파라곤)
  18. Rotdekaeseul.Bokammunhwasenteo (롯데캐슬.복합문화센터)
  19. Dongtan2Donghaengjeongbokjisenteo (동탄2동행정복지센터)
  20. Bansonggodeunghakgyo (반송고등학교)
  21. Dongtangukjegodeunghakgyo (동탄국제고등학교)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.