Hwaseongsi (화성시) xe buýt 6012: chuyến đầu / cuối
6012: Narumaeul.Woldeubando (나루마을.월드반도) ↔ Pangyoyeokdongpyeon (판교역동편)
| Loại tuyến | Xe buýt ghế ngồi chạy thẳng |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Narumaeul.Woldeubando (나루마을.월드반도) → Pangyoyeokdongpyeon (판교역동편) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 05:10 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 23:00 |
| Chuyến đầu từ điểm cuối | 05:50 |
| Chuyến cuối từ điểm cuối | 23:40 |
| Giãn cách chuyến | 15–50 phút |
| Đơn vị vận hành | Pyeongtaekbeoseu (평택버스) |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Pangyoyeokdongpyeon (판교역동편)
Trạm dừng xe buýt (19)
- Narumaeul.Woldeubando (나루마을.월드반도)
- Saegangmaeulsageori(Gyeongyu) (새강마을사거리(경유))
- Solbinmaeul.Hwaseongdongtanjungangdoseogwan (솔빛마을.화성동탄중앙도서관)
- Daeunmaeul(Jung) (다은마을(중))
- Metapolliseu(Jung) (메타폴리스(중))
- Hanbinmaeul(Jung) (한빛마을(중))
- Yedangmaeul.Rotdekaeseul(Jung) (예당마을.롯데캐슬(중))
- Giheungdongtantg(Gyeongyu) (기흥동탄TG(경유))
- Giheunghyugeso(Gyeongyu) (기흥휴게소(경유))
- Suwonsingalic(Gyeongyu) (수원신갈IC(경유))
- Singaljc(Gyeongyu) (신갈JC(경유))
- Jukjeon (죽전(경유))
- Geumgok (금곡(경유))
- Seoultg(Gyeongyu) (서울TG(경유))
- Pangyojinip(Gyeongyu) (판교진입(경유))
- Hwaranggongwondongpyeon (화랑공원동편)
- Geumtocheongyo (금토천교)
- Sampyeongsageori(Gyeongyu) (삼평사거리(경유))
- Pangyoyeokdongpyeon (판교역동편)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Narumaeul.Woldeubando (나루마을.월드반도)
Trạm dừng xe buýt (14)
- Pangyochurip(Gyeongyu) (판교출입(경유))
- Seoultg(Gyeongyu) (서울TG(경유))
- Geumgok (금곡(경유))
- Jukjeon (죽전(경유))
- Singaljc(Gyeongyu) (신갈JC(경유))
- Suwonsingalic(Gyeongyu) (수원신갈IC(경유))
- Giheunghyugeso(Gyeongyu) (기흥휴게소(경유))
- Giheungdongtantg(Gyeongyu) (기흥동탄TG(경유))
- Yedangmaeul.Rotdekaeseul(Jung) (예당마을.롯데캐슬(중))
- Hanbinmaeul.Seogujunghakgyo(Jung) (한빛마을.석우중학교(중))
- Metapolliseu(Jung) (메타폴리스(중))
- Daeunmaeul(Jung) (다은마을(중))
- Saegangmaeul.Hwaseongdongtanjungangdoseogwan (새강마을.화성동탄중앙도서관)
- Narumaeul.Hanhwakkumegeurin2Cha (나루마을.한화꿈에그린2차)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.