Hwaseongsi (화성시) xe buýt 8155(Yeyak) (8155(예약)): chuyến đầu / cuối

Hwaseongsi (화성시) xe buýt 8155(Yeyak) (8155(예약)): chuyến đầu / cuối

8155(Yeyak) (8155(예약)): Baranchodeunghakgyo (발안초등학교) ↔ Sadang (사당역(중))

Loại tuyếnXe buýt ghế ngồi chạy thẳng
Điểm đầu → điểm cuốiBaranchodeunghakgyo (발안초등학교) → Sadang (사당역(중))
Chuyến đầu từ điểm đầu08:10
Chuyến cuối từ điểm đầu00:00
Chuyến đầu từ điểm cuối00:00
Chuyến cuối từ điểm cuối00:00
Đơn vị vận hànhGyeongjinyeogaek (경진여객)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sadang (사당역(중))

Trạm dừng xe buýt (25)
  1. Baranchodeunghakgyo (발안초등학교)
  2. Hyangnamhwanseungteomineol (향남환승터미널)
  3. Mansegucheong.Hwaseongjonghapgyeonggitaun (만세구청.화성종합경기타운)
  4. Jeomchongyocharo(Gyeongyu) (점촌교차로(경유))
  5. Gajaegyocharo(Gyeongyu) (가재교차로(경유))
  6. Paltanipgusamgeori(Gyeongyu) (팔탄입구삼거리(경유))
  7. Haebyeongdaesaryeongbu (해병대사령부)
  8. Wangnimgyocharo(Gyeongyu) (왕림교차로(경유))
  9. Wangnimhyugeso(Gyeongyu) (왕림휴게소(경유))
  10. Jangandaehak (장안대학)
  11. Bongdameupaengjeongbokjisenteo (봉담읍행정복지센터)
  12. Donghwari.Dongnamapateu (동화리.동남아파트)
  13. Bongdamicjinip(Gyeongyu) (봉담IC진입(경유))
  14. Cheoncheonic(Gyeongyu) (천천IC(경유))
  15. Homaesilic(Gyeongyu) (호매실IC(경유))
  16. Seosuwonic(Gyeongyu) (서수원IC(경유))
  17. Woramic(Gyeongyu) (월암IC(경유))
  18. Uiwangsinbugokic(Gyeongyu) (의왕신부곡IC(경유))
  19. Uiwangteoneoljinip(Gyeongyu) (의왕터널진입(경유))
  20. Haguijc(Gyeongyu) (학의JC(경유))
  21. Gwacheonteoneoljinip(Gyeongyu) (과천터널진입(경유))
  22. Gwacheonic(Gyeongyu) (과천IC(경유))
  23. Daegongwongogagyo(Gyeongyu) (대공원고가교(경유))
  24. Seouljinip(Gyeongyu) (서울진입(경유))
  25. Sadang (사당역(중))

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.