Hwaseongsi (화성시) xe buýt G6010: chuyến đầu / cuối

Hwaseongsi (화성시) xe buýt G6010: chuyến đầu / cuối

G6010: Osanyeokwanseungsenteo2Cheung(2Seunggangjang) (오산역환승센터2층(2승강장)) ↔ Sanggal (상갈역)

Loại tuyếnXe buýt ghế ngồi chạy thẳng
Điểm đầu → điểm cuốiOsanyeokwanseungsenteo2Cheung(2Seunggangjang) (오산역환승센터2층(2승강장)) → Sanggal (상갈역)
Chuyến đầu từ điểm đầu05:00
Chuyến cuối từ điểm đầu22:45
Chuyến đầu từ điểm cuối06:00
Chuyến cuối từ điểm cuối23:45
Giãn cách chuyến30–40 phút
Đơn vị vận hànhHwaseongyeogaek (화성여객)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sanggal (상갈역)

Trạm dừng xe buýt (20)
  1. Osanyeokwanseungsenteo2Cheung(2Seunggangjang) (오산역환승센터2층(2승강장))
  2. Jungangpachulso(Gyeongyu) (중앙파출소(경유))
  3. Unamjugong5Danji (운암주공5단지)
  4. Sicheongapgyocharo(Gyeongyu) (시청앞교차로(경유))
  5. Osansitijai1.2Danji (오산시티자이1.2단지)
  6. Gyeonggidongnojinip(Gyeongyu) (경기동로진입(경유))
  7. Hosujaipamillie.Aiwon (호수자이파밀리에.아이원)
  8. Dongtanhosugongwon.Senteureolsiti (동탄호수공원.센트럴시티)
  9. Hosubuyeong3Cha.Umirin2Cha (호수부영3차.우미린2차)
  10. Uiryosiseolbuji (의료시설부지)
  11. Hanhwa.Rinseuteurauseu (한화.린스트라우스)
  12. Dongtan (동탄역(동측))
  13. Bando1Cha.Gyeongnam (반도1차.경남)
  14. Jungniic(Gyeongyu) (중리IC(경유))
  15. Gomae1Gyo(Gyeongyu) (고매1교(경유))
  16. Gomae2Gyo(Gyeongyu) (고매2교(경유))
  17. Gongse1Gyo(Gyeongyu) (공세1교(경유))
  18. Samseongapateu.Hyeondaemoningssaideuapateu (삼성아파트.현대모닝싸이드아파트)
  19. Tongmimaeul.Bora1Dong (통미마을.보라1동)
  20. Sanggal (상갈역)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Osanyeokwanseungsenteo2Cheung(2Seunggangjang) (오산역환승센터2층(2승강장))

Trạm dừng xe buýt (16)
  1. Tongmimaeul.Bora1Dong (통미마을.보라1동)
  2. Samseongapateu.Hyeondaemoningssaideuapateu (삼성아파트.현대모닝싸이드아파트)
  3. Gongse1Gyo(Gyeongyu) (공세1교(경유))
  4. Gomae2Gyo(Gyeongyu) (고매2교(경유))
  5. Gomae1Gyo(Gyeongyu) (고매1교(경유))
  6. Jungniic(Gyeongyu) (중리IC(경유))
  7. Gyeongnam.Bando1Cha (경남.반도1차)
  8. Dongtan (동탄역(서측))
  9. Rinseuteurauseu.Hanhwa (린스트라우스.한화)
  10. Gonggongcheongsabuji (공공청사부지)
  11. Umirin2Cha.Hosubuyeong3Cha (우미린2차.호수부영3차)
  12. Dongtanhosugongwon (동탄호수공원)
  13. Aiwon.Hosujaipamillie (아이원.호수자이파밀리에)
  14. Osansitijai1.2Danji (오산시티자이1.2단지)
  15. Unamjugong5Danji.Unamjunghakgyo (운암주공5단지.운암중학교)
  16. Osanyeokwanseungsenteo2Cheung(2Seunggangjang) (오산역환승센터2층(2승강장))

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.