Icheonsi (이천시) xe buýt 2401: chuyến đầu / cuối
2401: Icheonbeoseugongyeongchagoji (이천버스공영차고지) ↔ Dongwondaehakgyo (동원대학교)
| Loại tuyến | Xe buýt thường |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Icheonbeoseugongyeongchagoji (이천버스공영차고지) → Dongwondaehakgyo (동원대학교) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 22:00 |
| Chuyến đầu từ điểm cuối | 07:00 |
| Chuyến cuối từ điểm cuối | 23:00 |
| Giãn cách chuyến | 70–90 phút |
| Đơn vị vận hành | Icheonsinaebeoseu (이천시내버스) |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Dongwondaehakgyo (동원대학교)
Trạm dừng xe buýt (34)
- Icheonbeoseugongyeongchagoji (이천버스공영차고지)
- Yulhyeondong (율현동)
- Icheon (이천역)
- Yulhyeonsageori (율현사거리)
- Sanggonghoeuiso (상공회의소)
- Icheonteomineol (이천터미널)
- Jonghapbokjitaun (종합복지타운)
- Bulgyohoegwan (불교회관)
- Seolbongsanipgu (설봉산입구)
- Gwangodong (관고동)
- Sinhaneunhaeng (신한은행)
- Kticheonjijeom (KT이천지점)
- Icheongogyoipgu (이천고교입구)
- Kccseuwichen.Gyeonggidoyeoseonggajokjaedan (KCC스위첸.경기도여성가족재단)
- Jeungpojuminsenteo (증포주민센터)
- Daewonkantabil.Hanyangsujain.Jaideoriche (대원칸타빌.한양수자인.자이더리체)
- Songjeongsamgeori (송정삼거리)
- Pungsanapateuipgu (풍산아파트입구)
- Dongyangapateuipgu (동양아파트입구)
- Raonpeuraibisapateu (라온프라이빗아파트)
- Songjeong3Tong (송정3통)
- Doam1Ri (도암1리)
- Doamchogyojeongmun (도암초교정문)
- Doamchogyo (도암초교)
- Doam2Ri (도암2리)
- Suhari (수하리)
- Jiseongniipgu.Banseogareumiapateu (지석리입구.반석아르미아파트)
- Jiseongni (지석리)
- Yangjiwonnongjang (양지원농장)
- Namjeong1Ri (남정1리)
- Sindundoyechonyeogipgu (신둔도예촌역입구)
- Sindundoyechon (신둔도예촌역)
- Sugwang2Ri (수광2리)
- Dongwondaehakgyo (동원대학교)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Icheonbeoseugongyeongchagoji (이천버스공영차고지)
Trạm dừng xe buýt (38)
- Dongwondaehakgyo (동원대학교)
- Dongwondaehakgyochulbal(Gyeongyu) (동원대학교출발(경유))
- Yoeopgisurwon (요업기술원)
- Sugwang2Rinamutgajimaeul (수광2리나뭇가지마을)
- Namjeongsamgeori (남정삼거리)
- Sindundoyechon (신둔도예촌역)
- Sindundoyechonyeogipgu (신둔도예촌역입구)
- Namjeong1Ri (남정1리)
- Yangjiwonnongjang (양지원농장)
- Jiseongni (지석리)
- Jiseongniipgu.Banseogareumiapateu (지석리입구.반석아르미아파트)
- Suhariipgu (수하리입구)
- Suhari (수하리)
- Doam2Ri (도암2리)
- Doamchogyo (도암초교)
- Doam1Ri (도암1리)
- Doam1Riipgu (도암1리입구)
- Songjeong4Tong (송정4통)
- Raonpeuraibisapateu (라온프라이빗아파트)
- Dongyangapateuipgu (동양아파트입구)
- Pungsanapateuipgu (풍산아파트입구)
- Arisageori (아리사거리)
- Daewonkantabil.Hanyangsujain.Jaideoriche (대원칸타빌.한양수자인.자이더리체)
- Kccseuwichen.Gyeonggidoyeoseonggajokjaedan (KCC스위첸.경기도여성가족재단)
- Icheongoipgu (이천고입구)
- Urieunhaengap (우리은행앞)
- Chukyeobap.Gungmineunhaeng (축협앞.국민은행)
- Gwangodong (관고동)
- Seolbongsanipgu (설봉산입구)
- Bulgyohoegwan (불교회관)
- Jonghapbokjitaun (종합복지타운)
- Jeireunhaeng.Icheonteomineol (제일은행.이천터미널)
- Sanggonghoeuiso (상공회의소)
- Yulhyeonsageori (율현사거리)
- Icheonyeokjongjeom (이천역종점)
- Icheonyeoksamgeori (이천역삼거리)
- Yulhyeondong (율현동)
- Icheonbeoseugongyeongchagoji (이천버스공영차고지)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.