Icheonsi (이천시) xe buýt 5: chuyến đầu / cuối

Icheonsi (이천시) xe buýt 5: chuyến đầu / cuối

5: Sinirapateuap (신일아파트앞) ↔ Sindundoyechon (신둔도예촌역)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiSinirapateuap (신일아파트앞) → Sindundoyechon (신둔도예촌역)
Chuyến đầu từ điểm đầu05:00
Chuyến cuối từ điểm đầu23:30
Chuyến đầu từ điểm cuối05:25
Chuyến cuối từ điểm cuối00:00
Đơn vị vận hànhIcheonsinaebeoseu (이천시내버스)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sindundoyechon (신둔도예촌역)

Trạm dừng xe buýt (10)
  1. Sinirapateuap (신일아파트앞)
  2. Surimapateu (수림아파트)
  3. Surim2Chaapateu (수림2차아파트)
  4. Dongyangapateuipgu (동양아파트입구)
  5. Songjeong3Tong (송정3통)
  6. Songjeong2Gyocharo(Gyeongyu) (송정2교차로(경유))
  7. Jeommalgyo(Gyeongyu) (점말교(경유))
  8. Sugwang1Ri (수광1리)
  9. Sugwangni (수광리)
  10. Sindundoyechon (신둔도예촌역)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sinirapateuap (신일아파트앞)

Trạm dừng xe buýt (14)
  1. Namjeong1Ri (남정1리)
  2. Yangjiwonnongjang (양지원농장)
  3. Jiseongni (지석리)
  4. Jiseongniipgu.Banseogareumiapateu (지석리입구.반석아르미아파트)
  5. Suhariipgu (수하리입구)
  6. Doam2Ri (도암2리)
  7. Doamchogyo (도암초교)
  8. Doam1Ri (도암1리)
  9. Doam1Riipgu (도암1리입구)
  10. Songjeong4Tong (송정4통)
  11. Dongyangapateuipgu (동양아파트입구)
  12. Surim2Chaapateu (수림2차아파트)
  13. Surim1Chaapateu (수림1차아파트)
  14. Sinirapateuap (신일아파트앞)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.