Icheonsi (이천시) xe buýt 8801: chuyến đầu / cuối

Icheonsi (이천시) xe buýt 8801: chuyến đầu / cuối

8801: Incheon Bus Terminal (인천터미널) ↔ Icheonjonghapteomineol (이천종합터미널)

Loại tuyếnXe khách liên tỉnh
Điểm đầu → điểm cuốiIncheon Bus Terminal (인천터미널) → Icheonjonghapteomineol (이천종합터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:10
Chuyến cuối từ điểm đầu07:10
Chuyến đầu từ điểm cuối17:30
Chuyến cuối từ điểm cuối17:30
Giãn cách chuyến90 phút
Đơn vị vận hànhSioe-Gyeonggigosok (시외-경기고속)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Icheonjonghapteomineol (이천종합터미널)

Trạm dừng xe buýt (19)
  1. Incheon Bus Terminal (인천터미널)
  2. Namdongicjinip(Gyeongyu) (남동IC진입(경유))
  3. Seochangjc(Gyeongyu) (서창JC(경유))
  4. Wolgotjc(Gyeongyu) (월곶JC(경유))
  5. Gunja(Neungdong) (군자(경유))
  6. Ansanic(Gyeongyu) (안산IC(경유))
  7. Gunpoic(Gyeongyu) (군포IC(경유))
  8. Bugokic(Gyeongyu) (부곡IC(경유))
  9. Buksuwonic(Gyeongyu) (북수원IC(경유))
  10. Gwanggyoteoneoljinip(Gyeongyu) (광교터널진입(경유))
  11. Dongsuwonic(Gyeongyu) (동수원IC(경유))
  12. Gwanggyo (Kyonggi Univ.) (광교(경유))
  13. Singaljc(Gyeongyu) (신갈JC(경유))
  14. Yonginic(Gyeongyu) (용인IC(경유))
  15. Yangjiic(Gyeongyu) (양지IC(경유))
  16. Deokpyeongtg(Gyeongyu) (덕평TG(경유))
  17. Cheonggangmunhwasaneopdae (청강문화산업대)
  18. Deokpyeong1Ri (덕평1리)
  19. Icheonjonghapteomineol (이천종합터미널)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Incheon Bus Terminal (인천터미널)

Trạm dừng xe buýt (21)
  1. Yulhyeondong(Gyeongyu) (율현동(경유))
  2. Angonisamgeori(Gyeongyu) (안고니삼거리(경유))
  3. Pyogogyocharo(Gyeongyu) (표고교차로(경유))
  4. Deokpyeong1Ri (덕평1리)
  5. Cheonggangmunhwasaneopdae (청강문화산업대)
  6. Deokpyeongtg(Gyeongyu) (덕평TG(경유))
  7. Yangjiic(Gyeongyu) (양지IC(경유))
  8. Yonginic(Gyeongyu) (용인IC(경유))
  9. Singaljc(Gyeongyu) (신갈JC(경유))
  10. Gwanggyo (Kyonggi Univ.) (광교(경유))
  11. Dongsuwonic(Gyeongyu) (동수원IC(경유))
  12. Gwanggyoteoneoljinip(Gyeongyu) (광교터널진입(경유))
  13. Buksuwonic(Gyeongyu) (북수원IC(경유))
  14. Bugokic(Gyeongyu) (부곡IC(경유))
  15. Gunpoic(Gyeongyu) (군포IC(경유))
  16. Ansanic(Gyeongyu) (안산IC(경유))
  17. Gunja(Neungdong) (군자(경유))
  18. Wolgotjc(Gyeongyu) (월곶JC(경유))
  19. Seochangjc(Gyeongyu) (서창JC(경유))
  20. Namdongicchurip(Gyeongyu) (남동IC출입(경유))
  21. Incheon Bus Terminal (인천터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.