Iksansi (익산시) xe buýt 25: chuyến đầu / cuối

Iksansi (익산시) xe buýt 25: chuyến đầu / cuối

25: Sinpyeong (신평) ↔ Sinpyeong (신평)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiSinpyeong (신평) → Sinpyeong (신평)
Chuyến đầu từ điểm đầu21:20
Chuyến cuối từ điểm đầu21:00
Giãn cách chuyến4 phút · Chủ nhật / ngày lễ 1 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jeonbukjeilgo (전북제일고)

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Sinpyeong (신평)
  2. Nongmangmaeul (농막마을)
  3. Mosan (모산)
  4. Mosan (모산)
  5. Ojung (오중)
  6. Sinhu (신후)
  7. Sinsang (신상)
  8. Nongheung (농흥)
  9. Gwaneum (관음)
  10. Sinjung (신중)
  11. Seoosan (서오산)
  12. Osanucheguk (오산우체국)
  13. Gwangyang (광양)
  14. Hakgonmaeul (학곤마을)
  15. Hangungnongeopgisuljinheungwon (한국농업기술진흥원)
  16. Keullaesiumapateu (클래시움아파트)
  17. Jeonbukjeilgo (전북제일고)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sioe.Gosokbeoseuteomineol (시외.고속버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (1)
  1. Sioe.Gosokbeoseuteomineol (시외.고속버스터미널)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sinpyeong (신평)

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Sioe.Gosokbeoseuteomineol (시외.고속버스터미널)
  2. Pyeonghwasageori (평화사거리)
  3. Keullaesiumapateu (클래시움아파트)
  4. Hangungnongeopgisuljinheungwon (한국농업기술진흥원)
  5. Hakgonmaeul (학곤마을)
  6. Osanucheguk (오산우체국)
  7. Seoosan (서오산)
  8. Sinjung (신중)
  9. Gwaneum (관음)
  10. Nongheung (농흥)
  11. Sinsang (신상)
  12. Sinhu (신후)
  13. Ojung (오중)
  14. Mosan (모산)
  15. Mosan (모산)
  16. Nongmangmaeul (농막마을)
  17. Sinpyeong (신평)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.