Iksansi (익산시) xe buýt 2610D: chuyến đầu / cuối

Iksansi (익산시) xe buýt 2610D: chuyến đầu / cuối

2610D: Yeosan (여산) ↔ Yeosan (여산)

Loại tuyếnXe buýt có ghế
Điểm đầu → điểm cuốiYeosan (여산) → Yeosan (여산)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:40
Chuyến cuối từ điểm đầu08:45
Giãn cách chuyến4 phút · Chủ nhật / ngày lễ 1 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Ganggyeongbeobwon (강경법원)

Trạm dừng xe buýt (24)
  1. Yeosan (여산)
  2. Yeosansijang (여산시장)
  3. Yeosanjunganggyohoe (여산중앙교회)
  4. Busagwanhakgyoipgu (부사관학교입구)
  5. Wondu (원두)
  6. Duyeori (두여리)
  7. Jinteo (진터)
  8. Jingi (진기)
  9. Gyohang (교항)
  10. Naechon (내촌)
  11. Midong (미동)
  12. Bangchuk (방축)
  13. Hwajeong (화정)
  14. Dongchon (Dongchon Resort) (동촌)
  15. Gosan (고산)
  16. Seokgok (석곡)
  17. Silli (신리)
  18. Sae-mal (새말)
  19. Mangseongmyeonsamuso (망성면사무소)
  20. Mangseongnonghyeop (망성농협)
  21. Mangseongucheguk (망성우체국)
  22. Hajak (하작)
  23. Joheungapateu (조흥아파트)
  24. Ganggyeongbeobwon (강경법원)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Ganggyeongteomineol (강경터미널)

Trạm dừng xe buýt (1)
  1. Ganggyeongteomineol (강경터미널)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yeosan (여산)

Trạm dừng xe buýt (26)
  1. Ganggyeongucheguk (강경우체국)
  2. Ganggyeongdaeheungsijang (강경대흥시장)
  3. Beobwon (법원)
  4. Joheungapateu (조흥아파트)
  5. Hajak (하작)
  6. Mangseongucheguk (망성우체국)
  7. Mangseongnonghyeop (망성농협)
  8. Mangseongmyeonsamuso (망성면사무소)
  9. Sae-mal (새말)
  10. Silli (신리)
  11. Seokgok (석곡)
  12. Gosan (고산)
  13. Dongchon (Dongchon Resort) (동촌)
  14. Hwajeong (화정)
  15. Bangchuk (방축)
  16. Midong (미동)
  17. Naechon (내촌)
  18. Gyohang (교항)
  19. Jingi (진기)
  20. Jinteo (진터)
  21. Duyeori (두여리)
  22. Wondu (원두)
  23. Busagwanhakgyoipgu (부사관학교입구)
  24. Yeosanjunganggyohoe (여산중앙교회)
  25. Yeosansijang (여산시장)
  26. Yeosan (여산)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.