Iksansi (익산시) xe buýt 5333: chuyến đầu / cuối

Iksansi (익산시) xe buýt 5333: chuyến đầu / cuối

5333: Hamyeolhwanseungjang (함열환승장) ↔ Hamyeolhwanseungjang (함열환승장)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiHamyeolhwanseungjang (함열환승장) → Hamyeolhwanseungjang (함열환승장)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:10
Chuyến cuối từ điểm đầu08:35
Giãn cách chuyến1 phút · Thứ Bảy 2 phút · Chủ nhật / ngày lễ 3 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sakkatdari (사깟다리)

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Hamyeolhwanseungjang (함열환승장)
  2. Hamyeol (함열)
  3. Hamyeol (함열)
  4. Hamyeoryeok (함열역)
  5. Dongjimae (동지매)
  6. Samyangmaeul (삼양마을)
  7. Ipsan (입산)
  8. Songsanmaeul (송산마을)
  9. Songsan (송산)
  10. Songsan (송산)
  11. Seongchi (성치)
  12. Yongannonghyeop (용안농협)
  13. Jungsilli (중신리)
  14. Jaramaeul (자라마을)
  15. Yongdongipgu (용동입구)
  16. Nongso (농소)
  17. Sakkatdari (사깟다리)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Nabawiseongdang (나바위성당)

Trạm dừng xe buýt (1)
  1. Nabawiseongdang (나바위성당)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hamyeolhwanseungjang (함열환승장)

Trạm dừng xe buýt (16)
  1. Nabawi (나바위)
  2. Sakkatdari (사깟다리)
  3. Nongso (농소)
  4. Yongdongipgu (용동입구)
  5. Jaramaeul (자라마을)
  6. Jungsilli (중신리)
  7. Yongannonghyeop (용안농협)
  8. Seongchi (성치)
  9. Songsanmaeul (송산마을)
  10. Ipsan (입산)
  11. Samyangmaeul (삼양마을)
  12. Dongjimae (동지매)
  13. Hamyeoryeok (함열역)
  14. Hamyeol (함열)
  15. Hamyeol (함열)
  16. Hamyeolhwanseungjang (함열환승장)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.