Iksansi (익산시) xe buýt 5470: chuyến đầu / cuối

Iksansi (익산시) xe buýt 5470: chuyến đầu / cuối

5470: Hamyeolhwanseungjang (함열환승장) ↔ Hamyeolhwanseungjang (함열환승장)

Loại tuyếnXe buýt có ghế
Điểm đầu → điểm cuốiHamyeolhwanseungjang (함열환승장) → Hamyeolhwanseungjang (함열환승장)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:50
Chuyến cuối từ điểm đầu09:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gochang (고창)

Trạm dừng xe buýt (29)
  1. Hamyeolhwanseungjang (함열환승장)
  2. Hamyeol (함열)
  3. Hamyeol (함열)
  4. Hamyeoryeok (함열역)
  5. Dongjimae (동지매)
  6. Samyangmaeul (삼양마을)
  7. Ipsan (입산)
  8. Songsanmaeul (송산마을)
  9. Songsan (송산)
  10. Songsan (송산)
  11. Seongchi (성치)
  12. Yongansageori (용안사거리)
  13. Sineulliipgu (신은리입구)
  14. Sineun (신은)
  15. Nanpo (난포)
  16. Seongdangpogu (성당포구)
  17. Wolmyeong (월명)
  18. Wondaeamipgu (원대암입구)
  19. Sangje (상제)
  20. Jeseong (제성)
  21. Hajae (하재)
  22. Maegok (매곡)
  23. Daemaeng (대맹)
  24. Somaeng (소맹)
  25. Dongseosandong (동서산동)
  26. Daema (대마)
  27. Soma (소마)
  28. Soma (소마)
  29. Gochang (고창)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Songcheonnonghyeop (송천농협)

Trạm dừng xe buýt (1)
  1. Songcheonnonghyeop (송천농협)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hamyeolhwanseungjang (함열환승장)

Trạm dừng xe buýt (26)
  1. Songcheonnonghyeop (송천농협)
  2. Gochang (고창)
  3. Soma (소마)
  4. Soma (소마)
  5. Daema (대마)
  6. Dongseosandong (동서산동)
  7. Somaeng (소맹)
  8. Daemaeng (대맹)
  9. Maegok (매곡)
  10. Hajae (하재)
  11. Jeseong (제성)
  12. Sangje (상제)
  13. Wondaeamipgu (원대암입구)
  14. Wolmyeong (월명)
  15. Nanpo (난포)
  16. Sineun (신은)
  17. Sineulliipgu (신은리입구)
  18. Seongchi (성치)
  19. Songsanmaeul (송산마을)
  20. Ipsan (입산)
  21. Samyangmaeul (삼양마을)
  22. Dongjimae (동지매)
  23. Hamyeoryeok (함열역)
  24. Hamyeol (함열)
  25. Hamyeol (함열)
  26. Hamyeolhwanseungjang (함열환승장)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.