Iksansi (익산시) xe buýt 5480: chuyến đầu / cuối
5480: Hamyeolhwanseungjang (함열환승장) ↔ Hamyeolhwanseungjang (함열환승장)
| Loại tuyến | Xe buýt thường |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Hamyeolhwanseungjang (함열환승장) → Hamyeolhwanseungjang (함열환승장) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:15 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 07:35 |
| Giãn cách chuyến | 3 phút · Thứ Bảy 4 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Nanpo (난포)
Trạm dừng xe buýt (30)
- Hamyeolhwanseungjang (함열환승장)
- Hamyeol (함열)
- Hamyeol (함열)
- Hamyeoryeok (함열역)
- Dongjimae (동지매)
- Samyangmaeul (삼양마을)
- Ipsan (입산)
- Songsanmaeul (송산마을)
- Songsan (송산)
- Songsan (송산)
- Seongchi (성치)
- Yongansageori (용안사거리)
- Yongannonghyeop (용안농협)
- Jungsilli (중신리)
- Junghwa (중화)
- Sangsin (상신)
- Changni (창리)
- Sunpung (순풍)
- Songjeongsamgeori (송정삼거리)
- Songgok (송곡)
- Gandong (간동)
- Seogu (석우)
- Beopseong (법성)
- Eulsan (을산)
- Eulsan (을산)
- Yongbokchogyo (용복초교)
- Seokdong (석동)
- Sineulliipgu (신은리입구)
- Sineun (신은)
- Nanpo (난포)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Seongdangpogu (성당포구)
Trạm dừng xe buýt (1)
- Seongdangpogu (성당포구)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hamyeolhwanseungjang (함열환승장)
Trạm dừng xe buýt (28)
- Seongdangpogu (성당포구)
- Nanpo (난포)
- Sineun (신은)
- Sineulliipgu (신은리입구)
- Seokdong (석동)
- Hwalmok (활목)
- Eulsan (을산)
- Eulsan (을산)
- Beopseong (법성)
- Beopseongni (법성리)
- Gandong (간동)
- Songgok (송곡)
- Songjeongsamgeori (송정삼거리)
- Sunpung (순풍)
- Changni (창리)
- Sangsin (상신)
- Junghwa (중화)
- Jungsilli (중신리)
- Yongannonghyeop (용안농협)
- Seongchi (성치)
- Songsanmaeul (송산마을)
- Ipsan (입산)
- Samyangmaeul (삼양마을)
- Dongjimae (동지매)
- Hamyeoryeok (함열역)
- Hamyeol (함열)
- Hamyeol (함열)
- Hamyeolhwanseungjang (함열환승장)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.