Iksansi (익산시) xe buýt 5501: chuyến đầu / cuối

Iksansi (익산시) xe buýt 5501: chuyến đầu / cuối

5501: Hamyeolhwanseungjang (함열환승장) ↔ Hamyeolhwanseungjang (함열환승장)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiHamyeolhwanseungjang (함열환승장) → Hamyeolhwanseungjang (함열환승장)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:00
Chuyến cuối từ điểm đầu07:30
Giãn cách chuyến1 phút · Thứ Bảy 2 phút · Chủ nhật / ngày lễ 3 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gusan (구산)

Trạm dừng xe buýt (18)
  1. Hamyeolhwanseungjang (함열환승장)
  2. Hamyeol (함열)
  3. Hamyeol (함열)
  4. Hamyeolchodeunghakgyo (함열초등학교)
  5. Sangjo (상조)
  6. Dongsinmaeul (동신마을)
  7. Gasan (가산)
  8. Sinseong (신성)
  9. Gochangsamgeori (고창삼거리)
  10. Yangchon (양촌)
  11. Wadong (와동)
  12. Heungwang (흥왕)
  13. Donsan (돈산)
  14. Yongdongmyeonsamuso (용동면사무소)
  15. Samjeong (삼정)
  16. Dangha (당하)
  17. Yongjeong (용정)
  18. Gusan (구산)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yongdongipgu (용동입구)

Trạm dừng xe buýt (1)
  1. Yongdongipgu (용동입구)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hamyeolhwanseungjang (함열환승장)

Trạm dừng xe buýt (19)
  1. Yongdongipgu (용동입구)
  2. Gusan (구산)
  3. Yongjeong (용정)
  4. Dangha (당하)
  5. Samjeong (삼정)
  6. Yongdongmyeonsamuso (용동면사무소)
  7. Donsan (돈산)
  8. Heungwang (흥왕)
  9. Wadong (와동)
  10. Yangchon (양촌)
  11. Gochangsamgeori (고창삼거리)
  12. Sinseong (신성)
  13. Gasan (가산)
  14. Dongsin (동신)
  15. Sangjo (상조)
  16. Hamyeolchodeunghakgyo (함열초등학교)
  17. Hamyeol (함열)
  18. Hamyeol (함열)
  19. Hamyeolhwanseungjang (함열환승장)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.